| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
25, 18, 28
|
掛號的
注册号码日 421522
|
2019.01.02 | Công ty cổ phần Midomax Việt Nam | ||||
| 2 |
18, 25, 28
|
拒絕 | 2021.03.09 | Công ty cổ phần Midomax Việt Nam | ||||
| 3 |
18, 25, 28
|
掛號的
注册号码日 432868
|
2020.07.07 | Công ty cổ phần Midomax Việt Nam | ||||
| 4 |
18, 25, 28
|
掛號的
注册号码日 429152
|
2020.05.29 | Công ty cổ phần Midomax Việt Nam | ||||
| 5 |
18, 25, 28
|
掛號的
注册号码日 340189
|
2018.06.12 | Công ty cổ phần Midomax Việt Nam | ||||
| 6 |
18, 25, 28
|
掛號的
注册号码日 452101
|
2021.03.09 | Công ty cổ phần Midomax Việt Nam | ||||
| 7 |
18, 25, 28
|
加工 | 2024.08.20 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIDOMAX VIỆT NAM | CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ANLIS VIỆT NAM | |||
| 8 |
18, 25
|
掛號的
注册号码日 589709
|
2024.04.02 | Công ty cổ phần MIDOMAX Việt Nam | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ANLIS Việt Nam |