| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KOIMA |
9, 12, 35
|
掛號的
注册号码日 522546
|
2023.02.24 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH KANGAROO QUỐC TẾ | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 2 | KAGAKI |
9, 12, 35
|
掛號的
注册号码日 509074
|
2022.10.03 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc Tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 3 | KAZE |
12, 35
|
掛號的
注册号码日 505500
|
2022.09.22 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc Tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 4 | KIHADA |
9, 12
|
掛號的
注册号码日 505723
|
2022.09.23 | Công ty cổ phần Liên doanh Kangaroo Quốc Tế | |||
| 5 |
11
|
加工 | 2017.12.08 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | |||
| 6 | KANGAROO |
15, 20, 26, 27, 36, 40, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 144702
|
2008.10.15 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | |||
| 7 | TSUYOI |
9, 12, 35
|
掛號的
注册号码日 490930
|
2022.05.18 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 8 | WINECO |
9, 12, 35
|
掛號的
注册号码日 501068
|
2022.05.18 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 9 | JTECHGO |
9, 12, 35
|
掛號的
注册号码日 490932
|
2022.05.18 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 10 | ANZENNA |
9, 12, 35
|
掛號的
注册号码日 490933
|
2022.05.18 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 11 | HIBA |
9, 12, 35
|
掛號的
注册号码日 493495
|
2022.08.03 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 12 | K OneKangaroo |
35
|
掛號的
注册号码日 482271
|
2022.04.29 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 13 | K OneKangaroo |
7, 8, 9, 11, 35
|
掛號的
注册号码日 482272
|
2022.04.29 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 14 | KANGAROO |
7, 9, 11, 21
|
掛號的
注册号码日 186060
|
2010.05.07 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 15 |
6, 7, 8, 9, 11, 19, 20, 21, 35
|
掛號的
注册号码日 230082
|
2012.11.20 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | |||
| 16 | KANGAROO |
11
|
掛號的
注册号码日 56629
|
2003.05.09 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 17 | SUGI |
9, 12, 35
|
1879 | 2022.08.03 | Công ty cổ phần liên doanh KANGAROO Quốc Tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 18 | KANGAROO |
6
|
掛號的
注册号码日 247600
|
2011.11.30 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 19 | MACCA |
7, 8, 11, 19, 21
|
掛號的
注册号码日 327331
|
2017.04.17 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | |||
| 20 | Hydrogen Kangaroo |
10, 11
|
掛號的
注册号码日 349244
|
2017.07.19 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | |||
| 21 | Hydrogen |
10, 11
|
掛號的
注册号码日 403096
|
2017.07.19 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 22 | Máy Lọc Nước Hydrogen Kangaroo |
10, 11
|
掛號的
注册号码日 349243
|
2017.07.19 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | |||
| 23 | MESSI |
35
|
掛號的
注册号码日 339241
|
2017.07.26 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | |||
| 24 | Kangaroo RO+ |
11
|
掛號的
注册号码日 338868
(将在149天内过期
|
2016.08.16 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 25 | Kangaroo RO++ |
11
|
掛號的
注册号码日 338867
(将在149天内过期
|
2016.08.16 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 26 | ISUNOKI |
9, 12, 35
|
加工 | 2022.09.23 | Công ty cổ phần Liên doanh Kangaroo Quốc Tế | |||
| 27 | Kangaroo |
1, 2, 4, 5, 10, 13, 14, 17, 22, 23, 24, 34, 38, 41, 44
|
已到期
注册号码日 319824
过期未满3年
|
2014.12.11 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 28 | Kangaroo Đông Mềm kháng khuẩn nano fresh |
11
|
掛號的
注册号码日 458462
|
2019.11.11 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 29 | KUSATSU |
6, 7, 9, 10, 11, 21, 35, 37
|
掛號的
注册号码日 470155
|
2021.04.15 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 30 | SHIBU |
7, 9, 10, 11, 21, 35, 37
|
掛號的
注册号码日 470065
|
2021.04.15 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 31 | MESSI |
11
|
掛號的
注册号码日 470069
|
2021.04.15 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 32 | REBERU |
9, 12, 35
|
掛號的
注册号码日 490931
|
2022.05.18 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 33 | Kangaroo [kenko seikatsu: cuộc sống khỏe mạnh] |
6, 7, 8, 9, 10, 11, 21, 35, 37
|
掛號的
注册号码日 489689
|
2021.11.30 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 34 | Kama |
9, 12, 35
|
1879 | 2023.02.24 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH KANGAROO QUỐC TẾ | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 35 | KANGAROO |
7, 11
|
掛號的
注册号码日 95390
|
2005.01.25 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 36 | KANGAROO |
9, 19, 35, 37
|
掛號的
注册号码日 252506
|
2011.06.14 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 37 |
7, 11, 30, 32
|
掛號的
注册号码日 120292
|
2007.06.26 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 38 | MESSI |
6, 8, 11, 20, 21
|
掛號的
注册号码日 271236
|
2014.11.25 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty Luật TNHH IP MAX | ||
| 39 | Kangaroo |
6, 7, 8, 9, 11, 19, 20, 35, 37
|
掛號的
注册号码日 252017
|
2012.11.12 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 40 | KangarooHome K H |
9, 35, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 347088
|
2017.10.30 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty Luật TNHH SIPCO | ||
| 41 | KANGAROO MAGNETIZED HYDROGEN |
10, 11
|
掛號的
注册号码日 371744
|
2018.11.07 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | |||
| 42 | Kangaroo |
6, 7, 8, 9, 10, 11, 21, 35, 37
|
掛號的
注册号码日 479852
|
2020.04.24 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 43 | K |
6, 7, 8, 9, 11, 19, 20, 35, 37
|
掛號的
注册号码日 313319
|
2016.10.10 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 44 | ONSEN |
6, 7, 10, 11, 21, 35, 37
|
掛號的
注册号码日 586709
|
2021.04.15 | Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 45 | Kangaroo |
11
|
加工 | 2017.12.08 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH KANGAROO QUỐC TẾ | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 46 |
7, 8, 11, 21
|
加工 | 2026.01.20 | Công ty Cổ phần Liên doanh Kangaroo Quốc tế | CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRẦN & TRẦN | |||
| 47 | ONSEN |
11, 35
|
加工 | 2021.04.15 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH KANGAROO QUỐC TẾ | Công ty TNHH SHTT Trần & Trần |