| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MGK metal |
6
|
掛號的
注册号码日 342044
|
2017.09.05 | Công ty cổ phần kim loại MGK | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 2 | MGK metal |
1, 2, 5, 6, 35
|
掛號的
注册号码日 226159
|
2012.09.12 | Công ty cổ phần kim loại MGK | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ A&Z | ||
| 3 | MGK alloy |
35
|
拒絕 | 2023.11.08 | Công ty cổ phần kim loại MGK | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ A&Z | ||
| 4 | MGK alloy |
6
|
拒絕 | 2023.11.08 | Công ty cổ phần kim loại MGK | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ A&Z | ||
| 5 | MGK wire |
35
|
拒絕 | 2023.11.08 | Công ty cổ phần kim loại MGK | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ A&Z | ||
| 6 | MGK wire |
6
|
拒絕 | 2023.11.08 | Công ty cổ phần kim loại MGK | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ A&Z |