| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DODO |
30, 32
|
掛號的
注册号码日 232905
|
2012.12.18 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 2 | Nam Ngư Đệ Nhị |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 223516
|
2013.02.04 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 3 | Hầu Tước |
30
|
掛號的
注册号码日 214668
|
2012.05.07 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 4 | CHIN-SU |
29, 30, 32
|
掛號的
注册号码日 185166
|
2011.06.23 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 5 | YO SHI Dai Giòn Sựt Sựt |
30
|
掛號的
注册号码日 270906
|
2012.05.18 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 6 | Bạc Xỉu |
32
|
掛號的
注册号码日 211069
|
2011.11.24 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 7 | Đệ Tam |
29
|
掛號的
注册号码日 197432
|
2011.10.12 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 8 | CHINSI |
30
|
掛號的
注册号码日 55343
|
2003.01.20 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 9 | BA TO |
30
|
掛號的
注册号码日 53688
|
2003.01.27 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 10 | MOSA |
30
|
掛號的
注册号码日 57056
|
2003.06.20 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 11 | CHIN-SA |
29, 30, 32
|
掛號的
注册号码日 218570
|
2012.10.23 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 12 | Oh! Ngon Vị Thật, Ngon Thật |
29, 30
|
已到期
注册号码日 330556
过期超过3年
|
2013.03.27 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Ma San | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 13 | B'FAST |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 242077
|
2013.10.03 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 14 | Nước Tương CHIN SU đậu nành ủ men tự nhiên |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 189854
|
2011.05.19 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 15 | NAM NGƯ |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 133341
|
2007.07.02 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 16 | Nam Ngư Đệ Nhị CHIN SU FOODS Nước mắm vì sức khoẻ Mới Công Nghệ Loại Trừ Vi Khuẩn Gây Hại Theo quy định ATVSTP Bộ Y Tế |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 176666
|
2009.07.23 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 17 | Mộc vị |
30
|
已到期
注册号码日 177308
过期超过3年
|
2010.05.19 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Ma San | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 18 | Hari-Hari |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 384957
|
2019.01.25 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 19 | Waz'up |
32
|
掛號的
注册号码日 247020
|
2013.11.14 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 20 | VIVANT |
32
|
掛號的
注册号码日 242456
|
2013.11.13 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 21 | HILLION |
32
|
掛號的
注册号码日 247066
|
2013.11.13 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 22 | Phở Story |
30
|
加工 | 2023.04.12 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 23 | Bún Story |
30
|
加工 | 2023.04.12 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 24 | Hủ Tiếu Story |
30
|
加工 | 2023.04.12 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 25 | Cháo story |
30
|
加工 | 2023.04.12 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 26 | Miến Story |
30
|
加工 | 2023.04.12 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 27 | Cocosoft |
3
|
加工 | 2023.05.18 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 28 | FAITH MARATHON |
41
|
加工 | 2023.06.21 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 29 | TEA 365 |
30, 32
|
加工 | 2023.06.21 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 30 | Sopa lilac |
3
|
掛號的
注册号码日 536462
|
2023.04.11 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 31 | Phở Story |
25
|
加工 | 2023.08.15 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 32 | EnerZ |
30, 32
|
掛號的
注册号码日 520292
|
2023.03.13 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 33 |
29
|
掛號的
注册号码日 526213
|
2023.03.14 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 34 |
29
|
掛號的
注册号码日 526214
|
2023.03.14 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 35 |
29
|
掛號的
注册号码日 526215
|
2023.03.14 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 36 | Joins Pro |
3
|
掛號的
注册号码日 535858
|
2023.03.30 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 37 | S Joins Pro |
37
|
掛號的
注册号码日 473375
|
2021.12.08 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 38 | Cecci |
3, 5
|
加工 | 2022.04.13 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 39 | La'petal |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 532375
|
2022.04.14 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 40 | HOMEY Hạnh Phúc |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 536848
|
2021.04.19 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | CÔNG TY LUẬT TNHH AGL | ||
| 41 | MGT |
35
|
加工 | 2021.06.18 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 42 | HOMEY Thiên Nhiên |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 537007
|
2021.03.31 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 43 | Kiều Giang |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 519720
|
2022.09.12 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Masan | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 44 | Chanté bébé |
3
|
掛號的
注册号码日 517108
|
2022.12.21 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 45 | Toppingmi |
29
|
掛號的
注册号码日 512583
|
2022.12.01 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 46 | Truly 16 |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 505547
|
2020.11.20 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 47 | OMACHI SAKAMI |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 236776
|
2013.07.05 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 48 | Hoàng Vị |
30
|
已到期
注册号码日 164226
过期超过3年
|
2010.03.09 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MA SAN | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 49 | Nam Ngư Đệ Nhị Nữ Hoàng |
29
|
掛號的
注册号码日 489833
|
2022.04.28 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 50 | WINMART |
35
|
撤回申請 | 2019.12.26 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 51 | Omachi 102 |
30
|
掛號的
注册号码日 412240
|
2019.11.13 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 52 | RiceDeli |
30, 31
|
拒絕 | 2020.03.20 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Masan | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 53 | RiceDeli-ST24 |
30, 31
|
拒絕 | 2020.03.20 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Masan | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 54 | Homey |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 433642
|
2020.07.08 | Công ty cổ phần Hàng Tiêu Dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 55 | Joints |
3
|
掛號的
注册号码日 430108
|
2020.03.26 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Masan | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 56 | VAF Hiệp hội nước mắm Việt Nam |
29
|
拒絕 | 2017.04.18 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 57 | Mivimex |
30
|
加工 | 2016.11.14 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 58 | VIMAX |
29
|
掛號的
注册号码日 167074
|
2009.08.14 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 59 | Gabon |
29
|
拒絕 | 2018.05.28 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 60 | Chanté de violet |
3
|
掛號的
注册号码日 523103
|
2023.03.22 | Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự |