| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VINACERAS |
19
|
掛號的
注册号码日 56894
|
2003.05.28 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 2 | COSTOEX |
35
|
掛號的
注册号码日 331663
|
2017.05.22 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 3 | VINACETA |
35
|
掛號的
注册号码日 331439
|
2017.05.22 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 4 | LINAKSTAR |
11
|
掛號的
注册号码日 61917
|
2003.12.29 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 5 | LOHACO L H |
21, 35
|
掛號的
注册号码日 289040
|
2014.12.19 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 6 | LINAKSTAR |
35
|
掛號的
注册号码日 331662
|
2017.05.22 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 7 | VIMAC |
35
|
掛號的
注册号码日 331661
|
2017.05.22 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 8 | VINACERAS |
35
|
掛號的
注册号码日 331440
|
2017.05.22 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 9 | VIHASCO |
11
|
掛號的
注册号码日 58179
|
2003.08.25 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 10 | VINACETA |
19
|
掛號的
注册号码日 55128
|
2003.05.22 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 11 | LJSC |
11, 19, 35
|
掛號的
注册号码日 140684
|
2008.11.11 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 12 | VINACETA |
11
|
掛號的
注册号码日 123258
|
2008.01.02 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 13 | VINACERAS |
11
|
掛號的
注册号码日 123259
|
2008.01.02 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 14 | Vinaloha |
11, 35
|
掛號的
注册号码日 159641
|
2009.10.16 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 15 | ZINAXYO |
11
|
掛號的
注册号码日 268670
|
2014.07.01 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 16 | VIMAC |
11
|
掛號的
注册号码日 93299
(将在23天内过期
|
2006.05.16 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 17 | COSTOEX |
11
|
掛號的
注册号码日 61918
|
2003.12.29 | Công ty cổ phần gốm sứ Long Hầu | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh |