| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bách Yến Hoa |
5, 35
|
已到期
注册号码日 200134
过期超过3年
|
2011.11.25 | Công ty Cổ phần Dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 2 | RHEOVAS |
5
|
已到期
注册号码日 201225
过期超过3年
|
2012.01.03 | Công ty cổ phần Dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 3 | Entregemia |
5
|
已到期
注册号码日 512481
过期未满3年
|
2014.07.01 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 4 | EUGUTAN |
5
|
拒絕 | 2013.01.21 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 5 | Difilen |
5
|
掛號的
注册号码日 326051
|
2017.02.03 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 6 | TEROGYNAN |
5
|
撤回申請 | 2016.09.23 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 7 | Banzagey |
5
|
掛號的
注册号码日 375479
|
2018.07.04 | Công ty Cổ Phần Dược Thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 8 | DOTRATYL |
5
|
掛號的
注册号码日 342498
|
2017.05.26 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 9 | Dogatamil |
5
|
掛號的
注册号码日 326053
|
2017.02.03 | Công ty cổ phần Dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 10 | Cerdesfatamin |
5
|
掛號的
注册号码日 326052
|
2017.02.03 | Công ty cổ phần Dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 11 | Mydidocal |
5
|
掛號的
注册号码日 326050
|
2017.02.03 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 12 | FULICINA |
5
|
拒絕 | 2017.05.26 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 13 | Gastoplugil |
5
|
拒絕 | 2017.02.03 | Công ty cổ phần Dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 14 | TRIMOKIDS PV |
5
|
拒絕 | 2017.02.28 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 15 | Getrinson |
5
|
拒絕 | 2016.09.12 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 16 | PARZADOL |
5
|
拒絕 | 2016.08.30 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 17 | Motizilum |
5
|
拒絕 | 2016.09.01 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 18 | Vatasarel |
5
|
拒絕 | 2016.09.01 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 19 | Azicynine |
5
|
拒絕 | 2016.09.01 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 20 | TIDIMAX |
5
|
拒絕 | 2016.09.22 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 21 | FLAZAGYL |
5
|
拒絕 | 2016.10.19 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 22 | LYSOPANIC |
5
|
拒絕 | 2016.11.09 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 23 | PHARMACERATON |
5
|
拒絕 | 2015.06.04 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 24 | EUGISTA |
5
|
拒絕 | 2013.01.21 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 25 | REOVAS |
5, 35
|
拒絕 | 2012.03.15 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 26 | MOMFEVIT |
5
|
拒絕 | 2015.12.22 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 27 | CM3RHEOVINA |
5
|
掛號的
注册号码日 226645
|
2013.01.10 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 28 | EXIMOC |
5
|
掛號的
注册号码日 322958
(将在150天内过期
|
2016.09.09 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 29 | DANCOZEL |
5
|
掛號的
注册号码日 317876
(将在132天内过期
|
2016.08.22 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 30 | TRAGILA |
5
|
掛號的
注册号码日 320748
(将在132天内过期
|
2016.08.22 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 31 | NEXOMIUM |
5
|
掛號的
注册号码日 321805
|
2016.10.19 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 32 | MOTABIC |
5
|
掛號的
注册号码日 321806
|
2016.10.19 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 33 | DEBERINAT |
5
|
掛號的
注册号码日 321807
|
2016.10.19 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 34 | EUGINGAR |
5
|
已到期
注册号码日 251242
过期未满3年
|
2014.04.14 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 35 | EUGINGA |
5
|
掛號的
注册号码日 251243
|
2014.04.14 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 36 | EUVINA |
5
|
已到期
注册号码日 251282
过期未满3年
|
2014.04.14 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 37 | KERDEMPHA |
5
|
拒絕 | 2016.08.18 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 38 | Volitazen |
5
|
掛號的
注册号码日 310820
(将在142天内过期
|
2016.09.01 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 39 | PVKIDY - PLEX |
5
|
掛號的
注册号码日 311106
(将在168天内过期
|
2016.09.27 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 40 | Nautinamin |
5
|
掛號的
注册号码日 513813
(将在153天内过期
|
2016.09.12 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 41 | Mycozymax |
5
|
掛號的
注册号码日 310035
(将在153天内过期
|
2016.09.12 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 42 | Pivineuron |
5
|
掛號的
注册号码日 310036
(将在153天内过期
|
2016.09.12 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 43 | Lysopena |
5
|
掛號的
注册号码日 310037
(将在153天内过期
|
2016.09.12 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 44 | Silkrenion |
5
|
掛號的
注册号码日 310038
(将在153天内过期
|
2016.09.12 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 45 | ROVONYL |
5
|
掛號的
注册号码日 320999
(将在155天内过期
|
2016.09.14 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 46 | PIVICOL |
5
|
掛號的
注册号码日 327692
|
2016.11.09 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 47 | MOTIMILUM |
5
|
掛號的
注册号码日 299153
|
2016.11.09 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 48 | VOLTINAREN |
5
|
掛號的
注册号码日 321296
|
2016.11.09 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 49 | VATASEREN |
5
|
掛號的
注册号码日 321297
|
2016.11.09 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 50 | EU TEKYNAN |
5
|
掛號的
注册号码日 321298
|
2016.11.09 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 51 | TAZAGNIL |
5
|
掛號的
注册号码日 321299
|
2016.11.09 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 52 | FLAGAZYL |
5
|
掛號的
注册号码日 325747
|
2016.11.09 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 53 | PHAZANDOL |
5
|
掛號的
注册号码日 321300
|
2016.11.09 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN | ||
| 54 | ROMACX |
5
|
掛號的
注册号码日 326035
|
2016.11.11 | Công ty cổ phần dược thảo Phúc Vinh | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ALNGUYEN |