商標申請Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
推荐好友,获得免费搜索套餐
立即查看

商標申請"Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM"

331 結果
數字順序 标识 商标 类别 状态 申请日期 申请号 权利人 代表
1 TV- Pro
5
已到期
注册号码日 186634
过期超过3年
2011.04.19 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
2 TPV TV PHAMRM Neural IQ
5
已到期
注册号码日 223202
过期超过3年
2012.04.11 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
3 TRAVIGA-DHA
5
已到期
注册号码日 211785
过期超过3年
2012.04.11 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
4 Suspengel
5
掛號的
注册号码日 216301
2012.07.24 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
5 Lohysar
5
掛號的
注册号码日 195611
2011.06.22 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
6 ANOGIN QUININ
5
掛號的
注册号码日 52763
2002.07.22 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
7 METASOLON
5
掛號的
注册号码日 50745
2002.07.22 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
8 FEPLUS
5
掛號的
注册号码日 52766
2002.08.15 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
9 ROTRACIN
5
掛號的
注册号码日 58859
2003.09.23 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
10 PIANTAWIC
5
掛號的
注册号码日 34911
1998.04.23 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
11 Howpolymin-Ginseng
5
掛號的
注册号码日 35646
1999.09.03 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
12 Optafein
5
掛號的
注册号码日 35647
1999.09.03 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
13 B-Coenzyme
5
掛號的
注册号码日 36046
1999.09.18 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
14 TV Garline NATURAL PURE GARLIC
5
掛號的
注册号码日 36593
1999.06.10 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
15 EUCALYSSIN
5
掛號的
注册号码日 35437
1999.06.10 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
16 Zanicidol
5
掛號的
注册号码日 40252
2000.06.15 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
17 TERPIN - CODIN
5
掛號的
注册号码日 32230
1998.07.07 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
18 Cortidexcol
5
掛號的
注册号码日 36619
1999.08.14 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
19 PHARITON-SUPER
5
掛號的
注册号码日 37307
2000.01.06 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
20 ROUSHEMO
5
已到期
注册号码日 45840
过期超过3年
2001.12.14 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
21 ROUS-HEMO
5
已到期
注册号码日 47891
过期超过3年
2001.12.14 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
22 EUCA - CODIN .
5
已到期
注册号码日 41110
过期超过3年
2001.05.22 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
23 VISTAR C
5
已到期
注册号码日 45868
过期超过3年
2002.02.04 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
24 NEO-COD F
5
掛號的
注册号码日 42509
2001.07.23 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
25 EFFELUZZ MULTIVITAMIN
5
已到期
注册号码日 46589
过期超过3年
2002.03.11 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
26 TV.EXIMPHARM
5
掛號的
注册号码日 37990
2000.04.06 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
27 ALZOLE
5
掛號的
注册号码日 37995
2000.04.25 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
28 COLMAX FORTE
5
掛號的
注册号码日 30541
1997.10.29 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
29 DICOMAX
5
掛號的
注册号码日 30383
1997.10.29 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
30 FACOLMINE FORTE TVP
5
掛號的
注册号码日 32646
1998.09.25 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
31 Bac Toprime F
5
掛號的
注册号码日 47871
1999.02.09 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
32 SWITAMIN GINSENG
5
已到期
注册号码日 43720
过期超过3年
2001.03.19 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
33 Culedin
5
掛號的
注册号码日 245810
2013.12.17 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
34 Bezafin
5
掛號的
注册号码日 246679
2013.12.17 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
35 Spitral
5
掛號的
注册号码日 246166
2013.11.01 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
36 TV-COLD
5
已到期
注册号码日 156364
过期超过3年
2007.02.06 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
37 TV PHARM Chăm Sóc Sức Khoẻ Cộng Đồng
5
掛號的
注册号码日 129077
2008.03.24 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
38 Pancidol Analgesic - antipyretic
5
加工 2008.11.20 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
39 Pancidol EXTRA Analgesic - antipyretic, hình
5
已到期
注册号码日 123339
过期超过3年
2008.11.24 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
40 TV-Cefradin
5
掛號的
注册号码日 150916
2007.05.17 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
41 TV - Cezidim
5
已到期
注册号码日 156365
过期超过3年
2007.04.27 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
42 TV - Cefzi
5
已到期
注册号码日 156366
过期超过3年
2007.04.27 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
43 TV - Cor
5
已到期
注册号码日 156367
过期超过3年
2007.04.27 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
44 DOANTAVIC
5
拒絕 2007.05.04 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
45 TV-DROX
5
掛號的
注册号码日 112452
2007.08.29 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
46 Osvimec
5
掛號的
注册号码日 177326
2010.03.23 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
47 Antravio
5
掛號的
注册号码日 177327
2010.03.23 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
48 Metravilon
5
掛號的
注册号码日 156006
2009.10.30 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
49 Amlobest
5
掛號的
注册号码日 143551
2008.12.19 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
50 Dopiane
5
掛號的
注册号码日 143552
2008.12.19 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
51 CECOXIBE
5
掛號的
注册号码日 53313
2003.01.27 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA
52 Suspengel S P TV TV.PHARM
5
加工 2023.08.30 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông
53 Saforin
10
拒絕 2022.06.14 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM
54 TRAVICOL PA TV TV PHARM
5
掛號的
注册号码日 513994
2023.03.17 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông
55 TRAVICOL FLU TV TV.PHARM
5
掛號的
注册号码日 513993
2023.03.17 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông
56 TRAVICOL EXTRA TV TV.PHARM
5
掛號的
注册号码日 513992
2023.03.17 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông
57 TRAVICOL TV TV.PHARM
5
掛號的
注册号码日 513990
2023.03.17 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông
58 TRAVICOL 325
5
掛號的
注册号码日 513991
2023.03.17 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông
59 TRAVICOL 650 TV TV.PHARM
5
掛號的
注册号码日 513989
2023.03.17 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông
60 Ricas
5
掛號的
注册号码日 246050
2013.12.17 Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM