| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHABARAL |
5
|
已到期
注册号码日 202509
过期超过3年
|
2011.07.28 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 2 | PHABAFED |
5
|
已到期
注册号码日 202510
过期超过3年
|
2011.07.28 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 3 | FABAGLU |
5
|
掛號的
注册号码日 446524
|
2021.01.06 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - PHARBACO | |||
| 4 | PHATAUMiNE |
5
|
掛號的
注册号码日 41370
|
2001.05.22 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - PHARBACO | |||
| 5 | dP 1 |
5
|
掛號的
注册号码日 387257
|
2019.04.24 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - PHARBACO | |||
| 6 | FYPENCY |
5
|
加工 | 2025.02.17 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | |||
| 7 | S TB CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH |
5, 35
|
加工 | 2023.05.11 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 8 | S TB PHARBACOTHAIBINH |
5, 35
|
加工 | 2023.05.11 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân |