商標申請Công ty cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM
推荐好友,获得免费搜索套餐
立即查看

商標申請"Công ty cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM"

312 結果
數字順序 标识 商标 类别 状态 申请日期 申请号 权利人 代表
1 KETOMEX
5
掛號的
注册号码日 185142
2010.10.08 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
2 CRESIMEX
5
掛號的
注册号码日 187972
2010.12.10 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
3 BIMEXSOL
5
掛號的
注册号码日 182472
2010.12.21 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
4 IMETIDASE
5
掛號的
注册号码日 196218
2011.02.11 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
5 MUSPECT
5
掛號的
注册号码日 196384
2011.07.14 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
6 IMEVIX
5
掛號的
注册号码日 187825
2010.12.21 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
7 DYPAR
5
掛號的
注册号码日 54420
2003.01.23 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
8 DIVACAL
5
掛號的
注册号码日 54421
2003.01.23 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
9 DIVACOR
5
掛號的
注册号码日 53888
2003.01.23 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
10 DINAVIT
5
掛號的
注册号码日 52244
2002.11.04 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
11 ACIN
5
已到期
注册号码日 56008
过期超过3年
2003.04.02 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
12 SQUARE
5
掛號的
注册号码日 61102
2003.11.26 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
13 STARFACIN
5
掛號的
注册号码日 44210
2001.09.19 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
14 MEXCOLD
5
掛號的
注册号码日 43825
2001.10.01 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
15 COGLUPHARM
5
掛號的
注册号码日 44608
2001.12.26 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
16 NYMXIN
5
掛號的
注册号码日 42344
2001.06.27 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
17 CENTRIVIT
5
掛號的
注册号码日 38634
2000.05.31 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
18 Flexomax
5
掛號的
注册号码日 330636
2014.05.19 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
19 FOSTOMAT
5
掛號的
注册号码日 222204
2013.01.14 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
20 FUNLESTOM
5
掛號的
注册号码日 222205
2013.01.14 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
21 BACTAMOX
5
掛號的
注册号码日 192718
2011.05.20 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
22 CHONMIN
5
掛號的
注册号码日 62187
2003.10.13 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM.
23 ALIMAZIN
5
掛號的
注册号码日 62531
2003.12.29 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
24 DOXYCLIN
5
掛號的
注册号码日 62532
2003.12.29 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
25 BILO
5
拒絕 2004.11.19 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
26 ALVERA
5
拒絕 2004.11.19 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
27 GARLICIN
5
拒絕 2004.11.19 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
28 MAX-GO
5
掛號的
注册号码日 56753
2003.06.02 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
29 DPF IMEXPHARM Sự Cam Kết Ngay Từ Đầu
5
掛號的
注册号码日 73088
2003.09.24 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM.
30 1000 Năm Sau Hoa Sen Vẫn Nở...
5
掛號的
注册号码日 59276
2003.09.24 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM.
31 SuperMaxGo
5
掛號的
注册号码日 247804
2014.03.14 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
32 PHLORG
5
掛號的
注册号码日 67105
2004.02.09 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
33 CEDIPECT
5
掛號的
注册号码日 58167
2003.06.11 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
34 TANAXEN
5, 35
掛號的
注册号码日 530659
2022.03.10 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
35 IMEDROXIL
5
加工 2002.06.07 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
36 TOBEYES
5
加工 2001.11.15 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
37 GINKGOBERRY
5
掛號的
注册号码日 244952
2013.12.24 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
38 DROPINE
5, 35
掛號的
注册号码日 394959
2019.05.13 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
39 IMEFUDAN
5, 35
掛號的
注册号码日 406111
2019.10.10 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
40 Flex-Go
5, 35
掛號的
注册号码日 425719
2020.06.16 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
41 FlexVip
5, 35
拒絕 2020.06.16 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
42 ROLIVIT
5
掛號的
注册号码日 343658
2017.12.07 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
43 COTRIM
5, 35
掛號的
注册号码日 409976
2018.05.18 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH sở hữu trí tuệ AGL
44 IMEMOTI
5, 35
掛號的
注册号码日 432364
2020.08.26 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
45 AMFLOXIN
5
掛號的
注册号码日 339422
2017.07.31 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
46 BVIT
5
掛號的
注册号码日 49130
2002.05.08 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
47 BIOWELL
5, 35
掛號的
注册号码日 505550
2021.02.04 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
48 ADVANBio
5, 35
掛號的
注册号码日 472520
2021.02.04 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
49 ROLIVIT
5
掛號的
注册号码日 51533
2002.11.25 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
50 ABAB
5
掛號的
注册号码日 51845
2002.12.04 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
51 CEPMOX
5
掛號的
注册号码日 51844
2002.12.04 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
52 IMEXIN
5
掛號的
注册号码日 53012
2002.12.04 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
53 pms-CEDIPECT IMEXPHARM
5
掛號的
注册号码日 223771
2012.12.06 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
54 pms-CENTRIVIT Soft caps Đa vitamin
5
掛號的
注册号码日 223772
2012.12.06 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
55 AVICEF
5, 35
拒絕 2019.01.25 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
56 IMEXTA
5, 35
掛號的
注册号码日 405866
2019.10.10 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
57 CEFITAM
5, 35
拒絕 2019.10.10 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
58 TIAMEX
5, 35
拒絕 2019.10.10 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
59 DEXOZOLE
5, 35
拒絕 2019.10.10 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
60 IMEXON
5, 35
拒絕 2019.10.10 Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh