| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MIENDONGFOOD Nâng Cao Cuộc Sống Việt |
29
|
掛號的
注册号码日 261514
|
2014.07.15 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 2 | MD-FOOD Group S |
29
|
掛號的
注册号码日 261299
|
2014.07.15 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 3 | OKYO |
29
|
撤回申請 | 2023.11.10 | Công ty cổ phần đầu tư MDGroup | |||
| 4 | WIWIMILK |
29
|
掛號的
注册号码日 516561
|
2023.01.13 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MDGROUP | |||
| 5 | Vimilac |
29
|
撤回申請 | 2023.01.13 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MDGROUP | |||
| 6 | FARN |
29
|
拒絕 | 2023.01.13 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MDGROUP | |||
| 7 | GATIMIUM |
29
|
掛號的
注册号码日 516562
|
2023.01.13 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MDGROUP | |||
| 8 |
29
|
掛號的
注册号码日 510610
|
2022.10.14 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 9 | PIKCARE |
29
|
掛號的
注册号码日 510611
|
2022.10.14 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 10 | BILI |
29, 32
|
加工 | 2022.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 11 | TOCO |
29, 32
|
加工 | 2022.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 12 | DANILA |
29, 32
|
掛號的
注册号码日 514095
|
2022.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 13 | AtokopharmaAptagold |
29
|
拒絕 | 2021.02.23 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 14 | BIOSNEO |
29
|
掛號的
注册号码日 518685
|
2022.03.30 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 15 |
29
|
掛號的
注册号码日 539331
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 16 |
29
|
掛號的
注册号码日 539330
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 17 |
29
|
掛號的
注册号码日 539261
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 18 |
29
|
掛號的
注册号码日 539262
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 19 |
29
|
掛號的
注册号码日 539263
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 20 |
29
|
掛號的
注册号码日 539264
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 21 |
29
|
掛號的
注册号码日 539265
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 22 |
29
|
掛號的
注册号码日 539300
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 23 | MILK 50 60 70 80 90 100 110 120 130 140 150 160 |
29
|
掛號的
注册号码日 539299
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 24 |
29
|
掛號的
注册号码日 539298
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 25 |
29
|
掛號的
注册号码日 539297
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 26 |
29
|
掛號的
注册号码日 539296
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 27 |
29
|
掛號的
注册号码日 539295
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 28 |
29
|
掛號的
注册号码日 539294
|
2023.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 29 | Hoàng Song Anh PHARMACY |
35
|
掛號的
注册号码日 458001
|
2019.01.16 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 30 | MDEDUCATION |
41
|
掛號的
注册号码日 384999
|
2019.01.16 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 31 | MDHOTEL |
43
|
掛號的
注册号码日 389979
|
2019.01.16 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 32 | MDLAND |
36
|
掛號的
注册号码日 384998
|
2019.01.16 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 33 | KcaloGold |
29
|
掛號的
注册号码日 443277
|
2020.08.11 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 34 | FrisureGold |
5, 29, 35
|
掛號的
注册号码日 443278
|
2020.08.11 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 35 | DAIRYLAC |
5, 29, 35
|
掛號的
注册号码日 444253
|
2018.04.13 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 36 | ATOKO |
29, 35
|
掛號的
注册号码日 378158
|
2018.04.13 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 37 | SACOFOOD |
5, 29, 35
|
掛號的
注册号码日 356008
|
2018.04.06 | Công ty cổ phần đầu tư MDGroup | |||
| 38 | SACOFOOD |
5, 29, 35
|
掛號的
注册号码日 356009
|
2018.04.06 | Công ty cổ phần đầu tư MDGroup | |||
| 39 | DR.OSTAR |
29
|
掛號的
注册号码日 443350
|
2020.11.20 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 40 | YAYOMILK |
29
|
掛號的
注册号码日 443351
|
2020.11.20 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 41 | SKOOLMILK |
29
|
掛號的
注册号码日 443352
|
2020.11.20 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 42 | PJIMILK |
29
|
掛號的
注册号码日 443353
|
2020.11.20 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 43 | FUSMILK |
29
|
掛號的
注册号码日 443354
|
2020.11.20 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 44 | NELSON |
29, 32
|
掛號的
注册号码日 514100
|
2022.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 45 | MONTANA |
5, 29, 35
|
拒絕 | 2020.08.11 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 46 |
29
|
掛號的
注册号码日 327625
|
2016.12.27 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | ||||
| 47 | USSURE |
29
|
掛號的
注册号码日 326416
|
2016.12.27 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 48 | PYPO |
29, 32
|
掛號的
注册号码日 493394
|
2022.06.17 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 49 | FRISURE gold A+ S |
29
|
掛號的
注册号码日 225681
|
2012.02.29 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 50 | Moonlye |
29
|
掛號的
注册号码日 354408
|
2018.01.12 | Công ty cổ phần đầu tư MDGroup | |||
| 51 | VISOO |
29, 32
|
掛號的
注册号码日 514098
|
2022.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 52 | NIKOMILK |
29
|
拒絕 | 2020.11.20 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 53 | UKGOLD |
29, 32
|
掛號的
注册号码日 515581
|
2022.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 54 | ATOKO Pharma |
29
|
掛號的
注册号码日 497424
|
2022.08.24 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ HA VIP | ||
| 55 | MOONLYE |
5, 29, 35
|
掛號的
注册号码日 354120
|
2018.04.06 | Công ty cổ phần đầu tư MDGroup | |||
| 56 | MDUSSURE |
5, 29, 35
|
掛號的
注册号码日 445081
|
2018.04.13 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 57 | JESSI |
5, 29, 35
|
加工 | 2025.01.20 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MDGROUP | |||
| 58 | AWANEST |
29
|
1879 | 2023.07.11 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MDGROUP | |||
| 59 | MDGROUP |
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 42, 43, 44, 45
|
加工 | 2018.04.13 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP | |||
| 60 | SILI |
29, 32
|
拒絕 | 2022.07.26 | Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP |