| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ECO E |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 334775
|
2017.05.09 | Công ty cổ phần công nghệ FINVIET | |||
| 2 | finviet CORPORATION FV |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 335639
|
2017.05.09 | Công ty cổ phần công nghệ FINVIET | |||
| 3 | E ECO |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 590628
|
2021.11.30 | Công ty cổ phần công nghệ FINVIET | |||
| 4 | finviet |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 553806
|
2021.11.30 | Công ty cổ phần công nghệ FINVIET | |||
| 5 | ECO van |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 551426
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 6 | ECO van |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 551802
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 7 |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 548716
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | ||||
| 8 | ECO pos |
9, 35, 36, 38, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 569579
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 9 | ECO pos |
9, 35, 36, 38, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 569580
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 10 |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 551427
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | ||||
| 11 | E ECO người tiêu dùng |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 591114
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 12 | E ECO người tiêu dùng |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 591115
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 13 | E |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 591116
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 14 | E ECO credit |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 551428
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 15 | E ECO credit |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 551430
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 16 | E |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 551429
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 17 | $ ECO pg |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 549582
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 18 | $ ECO pg |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 549581
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 19 | $ |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 549580
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 20 | E ECO điểm bán |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 591117
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 21 | E ECO điểm bán |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 591118
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 22 | E |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 591119
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 23 | ECO salesman |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 549585
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 24 | ECO salesman |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 549584
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 25 |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 549583
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | ||||
| 26 | E ECO pay |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 549588
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 27 | E ECO pay |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 549587
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 28 | E |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 549586
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 29 | ECO delivery |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 548715
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 30 | ECO delivery |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 548714
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 31 |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 548713
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | ||||
| 32 | ECO dms |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 548712
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 33 |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 548711
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | ||||
| 34 | ECO dms |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 548710
|
2023.09.26 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 35 | E TIỆM SỐ HÓA ECO |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 601857
|
2024.11.21 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 36 | E ECO TIỆM SỐ HÓA |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 601856
|
2024.11.21 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 37 | E TIỆM SỐ HÓA |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 601855
|
2024.11.21 | Công ty cổ phần công nghệ Finviet | |||
| 38 | E ECO Me |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
加工 | 2026.03.25 | Công ty cổ phần công nghệ FINVIET | |||
| 39 | E ECO Me |
9, 35, 36, 38, 39, 41, 42
|
加工 | 2026.03.25 | Công ty cổ phần công nghệ FINVIET |