| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
32, 43
|
撤回申請 | 2019.04.10 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 2 |
32
|
拒絕 | 2021.06.09 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 3 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 507766
|
2021.05.19 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 4 |
32, 43
|
拒絕 | 2019.12.11 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 5 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 520039
|
2017.08.18 | Công ty cổ phần Bia Quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 6 |
32, 43
|
撤回申請 | 2019.01.30 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 7 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 368311
|
2018.10.17 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 8 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 310926
|
2017.03.22 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 9 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 359892
|
2018.04.11 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 10 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 319938
|
2016.12.07 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 11 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 442852
|
2017.08.08 | Công ty cổ phần Bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 12 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 338117
|
2017.07.12 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 13 |
32, 43
|
拒絕 | 2017.05.26 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 14 |
32, 43
|
拒絕 | 2017.05.26 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 15 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 336915
|
2017.06.06 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 16 |
32, 43
|
拒絕 | 2018.06.18 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 17 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 317924
|
2016.12.22 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 18 |
32, 43
|
拒絕 | 2019.08.29 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 19 |
32, 43
|
拒絕 | 2019.11.12 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 20 |
32
|
掛號的
注册号码日 469213
|
2021.12.02 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 21 |
32
|
掛號的
注册号码日 469108
|
2021.12.01 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 22 |
30
|
掛號的
注册号码日 131342
|
2007.11.06 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 23 |
32, 43
|
拒絕 | 2017.07.17 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 24 |
32, 43
|
拒絕 | 2017.07.17 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 25 |
32, 43
|
拒絕 | 2017.08.08 | Công ty cổ phần Bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 26 |
32, 43
|
拒絕 | 2017.08.08 | Công ty cổ phần Bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 27 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 153296
|
2009.08.20 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 28 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 157139
|
2009.08.25 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 29 |
43, 32
|
掛號的
注册号码日 133342
|
2007.10.24 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | |||
| 30 |
32, 43
|
掛號的
注册号码日 156185
|
2009.09.16 | Công ty cổ phần bia quốc tế Sài Gòn Hà Nội | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh |