| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAVINAA A AVINAA , hình |
29, 30, 32, 43
|
已到期
注册号码日 177502
过期超过3年
|
2010.05.27 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 2 | AMACCAO A |
6, 19, 37
|
掛號的
注册号码日 503504
|
2018.09.07 | Công ty cổ phần AVIA | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ M.I.T | ||
| 3 | AVIA THÀNH VIÊN CỦA AMACCAO GROUP |
32, 33
|
掛號的
注册号码日 537287
|
2022.06.28 | Công ty cổ phần AVIA | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ M.I.T | ||
| 4 | A AVIA 3A |
29, 30, 32, 33
|
掛號的
注册号码日 523096
|
2021.06.30 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 5 | A AVIA I-ON 3A Nước Uống I-ON Kiềm Điều kỳ diệu từ tự nhiên |
32, 33
|
掛號的
注册号码日 523095
|
2021.06.30 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 6 | AKASHI 36%Vol 350 ML [akashi; Ringo shu: rượu táo mèo] |
33
|
掛號的
注册号码日 424956
|
2020.06.05 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 7 | AKASHI 36%Vol 350 ML [akashi; Ume shu: rượu mơ] |
33
|
掛號的
注册号码日 424958
|
2020.06.05 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 8 | AKASHI 36%Vol 350 ML [akashi; Mochikome shu: rượu nếp cẩm] |
33
|
掛號的
注册号码日 424957
|
2020.06.05 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 9 | AKASHI [AKASHI] |
33
|
掛號的
注册号码日 425129
|
2020.05.21 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 10 | AVIA A |
32, 33
|
拒絕 | 2018.09.07 | Công ty cổ phần Avia | |||
| 11 | I-ON 3A |
32
|
拒絕 | 2019.09.24 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 12 | EUROPIPE |
17, 19
|
掛號的
注册号码日 480151
|
2021.12.02 | Công ty cổ phần AVIA | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ M.I.T | ||
| 13 | A |
1, 6, 7, 12, 16, 19, 20, 30, 35, 36, 37, 39, 41, 43, 44
|
掛號的
注册号码日 155530
|
2009.02.11 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 14 | A |
32, 33
|
掛號的
注册号码日 120392
|
2008.03.04 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 15 | AVINAA BLACK VODKA |
33
|
掛號的
注册号码日 166124
|
2010.01.13 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 16 | A spa |
32
|
掛號的
注册号码日 158221
|
2009.06.09 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 17 | AVINAA |
33
|
掛號的
注册号码日 156859
|
2009.10.21 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 18 | ALAĐANH |
32, 33
|
掛號的
注册号码日 162617
|
2009.09.30 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 19 | AAVINAA |
32
|
掛號的
注册号码日 154040
|
2009.09.30 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 20 | Quý Ông |
33
|
掛號的
注册号码日 226069
|
2012.05.15 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 21 | KACHIUSA |
33
|
掛號的
注册号码日 177359
|
2011.02.18 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 22 | AVINAA 3A A |
29, 30, 32, 33
|
掛號的
注册号码日 184111
|
2011.07.19 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 23 | AVINAA NGONNGON A Thực phẩm ngon cho mọi nhà sản phẩm của A AVINAA |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 184112
|
2011.07.27 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 24 | AVINAA Siêu Thị ốc Biển A |
43
|
掛號的
注册号码日 207664
|
2011.09.01 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 25 | A spa Nước Uống Đóng Chai Ngọt Ngào Và Mát Lạnh Fully Automatic |
32
|
掛號的
注册号码日 211235
|
2009.08.24 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 26 | AVINAA |
32, 33
|
掛號的
注册号码日 183860
|
2010.11.16 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 27 | AVIA A |
6, 17, 19, 29, 30, 33
|
掛號的
注册号码日 244070
|
2013.09.12 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 28 | A |
32, 33
|
掛號的
注册号码日 185640
|
2011.04.18 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 29 | Nam Kỳ |
29
|
掛號的
注册号码日 185619
|
2011.06.10 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 30 | Phương Nam |
30
|
掛號的
注册号码日 200814
|
2011.06.10 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 31 | AVINAA |
29, 32, 33
|
掛號的
注册号码日 187809
|
2010.12.24 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 32 | A Europipe |
1, 17, 19
|
掛號的
注册号码日 181812
|
2011.02.18 | Công ty cổ phần AVIA | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ M.I.T | ||
| 33 | A EUROVODKA |
33
|
掛號的
注册号码日 177360
|
2011.03.11 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 34 | AVINAA ICE A |
32, 33
|
掛號的
注册号码日 193315
|
2011.04.06 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 35 | A spa |
32
|
掛號的
注册号码日 193316
|
2011.04.06 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 36 | A |
33
|
掛號的
注册号码日 211831
|
2012.05.25 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 37 | Ky Moon |
33
|
掛號的
注册号码日 406106
|
2019.09.24 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 38 | avia3a |
32
|
掛號的
注册号码日 406107
|
2019.09.24 | Công ty cổ phần AVIA | |||
| 39 | an nam |
32, 33
|
1879 | 2021.06.30 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 40 | AKASHI A |
32, 33
|
掛號的
注册号码日 455135
|
2021.06.30 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 41 | Chăm Pa |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 191338
|
2011.06.10 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 42 | A AMACCAO |
42
|
加工 | 2025.03.19 | Công ty cổ phần AVIA | CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ M.I.T | ||
| 43 | an nam |
32, 33
|
1879 | 2021.06.30 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 44 | An Nam Thuần Việt |
32, 33
|
1879 | 2021.06.30 | Công ty cổ phần AVIA | Văn phòng Luật sư Bạch Minh | ||
| 45 | Gà Trống An Nam |
32, 33
|
1879 | 2022.06.28 | Công ty cổ phần AVIA | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ M.I.T | ||
| 46 | A AMACCAO |
7, 9, 19, 35, 36, 37, 39, 40, 41
|
拒絕 | 2025.03.11 | Công ty cổ phần AVIA | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ M.I.T |