| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
41, 42
|
掛號的
注册号码日 258089
|
2014.08.18 | Viện nghiên cứu phát triển tiêu chuẩn chất lượng | ||||
| 2 |
3
|
加工 | 2016.07.12 | Viện Nghiên cứu Phát triển Tiêu chuẩn Chất lượng | ||||
| 3 |
3
|
掛號的
注册号码日 368153
(将在179天内过期
|
2016.07.12 | Viện Nghiên cứu Phát triển Tiêu chuẩn Chất lượng | ||||
| 4 |
3
|
掛號的
注册号码日 362780
(将在179天内过期
|
2016.07.12 | Viện Nghiên cứu Phát triển Tiêu chuẩn Chất lượng | ||||
| 5 |
4, 9, 11, 16, 17, 28, 30, 33
|
掛號的
注册号码日 566208
|
2023.12.07 | Viện Nghiên cứu Phát triển Tiêu chuẩn Chất lượng | ||||
| 6 |
42
|
掛號的
注册号码日 344434
|
2016.10.03 | Viện nghiên cứu phát triển tiêu chuẩn Chất Lượng | ||||
| 7 |
42
|
掛號的
注册号码日 344433
|
2016.10.03 | Viện nghiên cứu phát triển tiêu chuẩn Chất Lượng | ||||
| 8 |
42
|
掛號的
注册号码日 339021
|
2016.10.03 | Viện Nghiên cứu Phát triển Tiêu chuẩn Chất lượng |