| 2023.03.15 | 提交申请 |
| 2023.03.15 | Biên lai điện tử XLQ |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
35, 9, 18, 32, 41, 25, 5, 28
|
掛號的
注册号码日 585612
|
2023.03.01 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 2 |
4, 8, 34, 11, 26, 28, 6, 3, 9, 21
|
掛號的
注册号码日 587211
|
2023.09.20 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 3 |
16, 25, 7, 14, 18, 9, 20
|
掛號的
注册号码日 587212
|
2023.09.20 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 4 |
41, 9, 16, 28, 35
|
掛號的
注册号码日 583326
|
2023.03.01 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 5 |
16, 14, 26, 9, 28, 35, 21, 20, 18
|
加工
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
|
2024.05.07 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 6 |
28, 9, 35, 16, 18, 21, 14, 25
|
加工
Application Filing
|
2025.07.02 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 7 |
28, 14, 35, 9, 18, 21, 16, 25
|
加工
Application Filing
|
2025.07.02 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 8 |
35, 9, 18, 25, 14, 21, 28, 16
|
加工
Application Filing
|
2025.07.02 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 9 |
35, 14, 28, 18, 9, 21, 25, 16
|
加工
Application Filing
|
2025.05.05 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 10 |
25, 9, 21, 14, 18, 35, 28, 16
|
加工
Application Filing
|
2025.05.05 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt |