第38类专为电信基础设施而设:提供有线网络连接、播出有线电视节目、无线电广播,以及提供在线平台和虚拟会议/聊天室(如Zoom)。本类不涵盖自制内容。
具体来说,“第38类 - 电信服务”包括以下产品/服务:
共17588个商标
| 商标图样 | 商标 | 申请号 | 申请日期 | 所有者 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| VÌ MỘT VIỆT NAM KHOẺ MẠNH | 4-2026-14565 | 06/04/2026 | Công Ty Cổ Phần Thể Thao Tương Lai Việt Nam | Đang giải quyết | |
| SAVEPET | 4-2026-14455 | 03/04/2026 | Công ty TNHH Savepet | Đang giải quyết | |
| J&S NEXUS IT | 4-2026-13754 | 31/03/2026 | NEXUS IT J&S PTE. LTD. | Đang giải quyết | |
| 4-2026-13439 | 30/03/2026 | Lemon Inc. | Đang giải quyết | ||
| forwork.me | 4-2026-13313 | 30/03/2026 | CÔNG TY TNHH FORWORK.ME | Đang giải quyết | |
| COMMCREDIT | 4-2026-13408 | 30/03/2026 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBANK) | Đang giải quyết | |
| VPBANK COMMCREDIT | 4-2026-13409 | 30/03/2026 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBANK) | Đang giải quyết | |
| Head device | 4-2026-13433 | 30/03/2026 | ALIBABA INNOVATION PRIVATE LIMITED | Đang giải quyết | |
| 4-2026-13202 | 27/03/2026 | Lemon Inc. | Đang giải quyết | ||
| DigiAgri | 4-2026-12905 | 26/03/2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN MYMIND | Đang giải quyết | |
| 4-2026-12879 | 26/03/2026 | MITSUI & CO., LTD. | Đang giải quyết | ||
| 4-2026-12880 | 26/03/2026 | MITSUI & CO., LTD. | Đang giải quyết | ||
| 4-2026-12723 | 25/03/2026 | COMEXPOSIUM HOLDING | Đang giải quyết | ||
| HO CHI MINH City of Film | 4-2026-12708 | 25/03/2026 | TRUNG TÂM NGHỆ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Đang giải quyết | |
| 4-2026-12722 | 25/03/2026 | COMEXPOSIUM HOLDING | Đang giải quyết | ||
| Goolight | 4-2026-12529 | 25/03/2026 | Suzhou Goolight Photonics Co., Ltd | Đang giải quyết | |
| E ECO Me | 4-2026-12533 | 25/03/2026 | Công ty cổ phần công nghệ FINVIET | Đang giải quyết | |
| E ECO Me | 4-2026-12534 | 25/03/2026 | Công ty cổ phần công nghệ FINVIET | Đang giải quyết | |
| OPENIDOL | 4-2026-12360 | 24/03/2026 | Tăng Thành Sơn | 1902 | |
| IDOLHUB | 4-2026-12361 | 24/03/2026 | Tăng Thành Sơn | 1902 |