第34类涵盖成品烟草或原叶烟草、吸烟用品如雪茄、电子烟(烟弹/烟杆)、打火机、烟斗盒、火柴和卷烟纸。
具体来说,“第34类 - 烟草及吸烟用品”包括以下产品/服务:
共14931个商标
| 商标图样 | 商标 | 申请号 | 申请日期 | 所有者 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| 4-2026-05251 | 30/01/2026 | KT&G Corporation | Đang giải quyết | ||
| BENSON & HEDGES LABEL | 4-2026-05208 | 30/01/2026 | Benson & Hedges (Overseas) Limited | Đang giải quyết | |
| VELO | 4-2026-05209 | 30/01/2026 | British American Tobacco (Brands) Limited | Đang giải quyết | |
| HIACE | 4-2026-05243 | 30/01/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Bông Sen Vàng | Đang giải quyết | |
| BROS | 4-2026-05244 | 30/01/2026 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thuốc lá Đà Nẵng | Đang giải quyết | |
| ROTHMANS with lion device (label) | 4-2026-04892 | 29/01/2026 | Rothmans of Pall Mall Limited | Đang giải quyết | |
| Mộc Trầm | 4-2026-04804 | 29/01/2026 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bắc Sơn | Đang giải quyết | |
| Khói Trầm | 4-2026-04805 | 29/01/2026 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bắc Sơn | Đang giải quyết | |
| Ngọc Trầm | 4-2026-04806 | 29/01/2026 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bắc Sơn | Đang giải quyết | |
| Cổ Trầm | 4-2026-04807 | 29/01/2026 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bắc Sơn | Đang giải quyết | |
| Trầm Kỳ Nam | 4-2026-04808 | 29/01/2026 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bắc Sơn | Đang giải quyết | |
| SUNNY | 4-2026-04809 | 29/01/2026 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bắc Sơn | Đang giải quyết | |
| Win | 4-2026-04810 | 29/01/2026 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bắc Sơn | Đang giải quyết | |
| Blaze | 4-2026-04993 | 29/01/2026 | CÔNG TY TNHH HẰNG PHONG | Đang giải quyết | |
| SIMBA | 4-2026-04746 | 28/01/2026 | Mai Xuân Bách | Đang giải quyết | |
| Silk Cut Label | 4-2026-04705 | 28/01/2026 | British American Tobacco (Brands) Limited | Đang giải quyết | |
| EMBASSY BLUE | 4-2026-04706 | 28/01/2026 | British American Tobacco (Brands) Limited | Đang giải quyết | |
| PALL MALL label | 4-2026-04708 | 28/01/2026 | British American Tobacco (Brands) Limited | Đang giải quyết | |
| neo Bright (Stylised) | 4-2026-04709 | 28/01/2026 | British American Tobacco (Brands) Limited | Đang giải quyết | |
| SHUANGXI label | 4-2026-04710 | 28/01/2026 | CTBAT International Co. Limited | Đang giải quyết |