第26类补充时尚产业,涵盖花边、服装装饰缎带、纽扣/钮扣/拉链、缝纫针线和人造花卉。适用于缝纫辅料和手工制品供应商。
具体来说,“第26类 - 服装辅料及配件”包括以下产品/服务:
共5766个商标
| 商标图样 | 商标 | 申请号 | 申请日期 | 所有者 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| Glamrr Q | 4-2026-12878 | 26/03/2026 | CÔNG TY TNHH OQR | 1902 | |
| De Memoria | 4-2026-12881 | 26/03/2026 | CÔNG TY TNHH OQR | 1902 | |
| DaoiDa | 4-2026-12639 | 25/03/2026 | CÔNG TY TNHH OQR | Đang giải quyết | |
| HIEUTHUHAI | 4-2026-12342 | 24/03/2026 | Trần Minh Hiếu | Đang giải quyết | |
| LONG HÓI TÓC GIẢ | 4-2026-11958 | 20/03/2026 | CÔNG TY TNHH VTT HAIR | Đang giải quyết | |
| THÁI SƠN TÓC GIẢ | 4-2026-11961 | 20/03/2026 | CÔNG TY TNHH VTT HAIR | Đang giải quyết | |
| NGỌC VŨ TÓC GIẢ | 4-2026-11962 | 20/03/2026 | CÔNG TY TNHH VTT HAIR | Đang giải quyết | |
| HIỆU VƯƠNG MIỆN CẨM THÀNH [chéng: thành công; jĭn: gấm vóc] | 4-2026-11852 | 20/03/2026 | CAO VĂN KIỆT | Đang giải quyết | |
| HIỆU VƯƠNG MIỆN | 4-2026-11856 | 20/03/2026 | CAO VĂN KIỆT | Đang giải quyết | |
| TOGI | 4-2026-11960 | 20/03/2026 | CÔNG TY TNHH VTT HAIR | Đang giải quyết | |
| SHB Solid partners, flexible solutions | 4-2026-11542 | 19/03/2026 | NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI | Đang giải quyết | |
| 4-2026-11469 | 18/03/2026 | DIANA KABUSHIKI KAISHA | Đang giải quyết | ||
| 4-2026-11472 | 18/03/2026 | DIANA KABUSHIKI KAISHA | Đang giải quyết | ||
| HINODE MART | 4-2026-11077 | 17/03/2026 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG | Đang giải quyết | |
| HINODE MALL | 4-2026-11078 | 17/03/2026 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG | Đang giải quyết | |
| SoftMag | 4-2026-10979 | 16/03/2026 | Hanxiao Xia | Đang giải quyết | |
| S-BTINO | 4-2026-10297 | 12/03/2026 | Nguyễn Văn Ninh | 1902 | |
| ZEROGLIDE NEO | 1911895 | 06/03/2026 | Mizuno Corporation | Đang giải quyết | |
| GROIA | 4-2026-09199 | 05/03/2026 | Huang Chengfang | Đang giải quyết | |
| WOOLRICH | 4-2026-08394 | 27/02/2026 | WOOLRICH USA INC. | Đang giải quyết |