第18类涵盖皮革和人造皮革,以及由这些材料制成的产品,如钱包、时尚手提袋、公文包、旅行行李箱、运动包,以及雨伞和手杖。对本土配件品牌尤为重要。
具体来说,“第18类 - 皮革制品及箱包”包括以下产品/服务:
共29017个商标
| 商标图样 | 商标 | 申请号 | 申请日期 | 所有者 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| OVERBOSS | 4-2026-14530 | 06/04/2026 | Tạ Văn Xuân | Đang giải quyết | |
| 4-2026-14449 | 03/04/2026 | Montvent Sports Goods (Zhejiang) Co., Ltd. | Đang giải quyết | ||
| 4-2026-14412 | 03/04/2026 | Marushin Co., Ltd. | Đang giải quyết | ||
| 4-2026-14460 | 03/04/2026 | BETTY BLUE S.P.A. | Đang giải quyết | ||
| MDSports | 4-2026-14344 | 03/04/2026 | MEDAL SPORTS (TAIWAN) CORPORATION | Đang giải quyết | |
| 4-2026-14415 | 03/04/2026 | Marushin Co., Ltd. | Đang giải quyết | ||
| 4-2026-14414 | 03/04/2026 | Marushin Co., Ltd. | Đang giải quyết | ||
| 多多牛 DUODUONIU [DUO: nhiều; NIU: con bò | 4-2026-14256 | 02/04/2026 | Xue Bai | Đang giải quyết | |
| TAOLEYU [TAO: chọn lọc; LE: vui vẻ; YU: cá] | 4-2026-14259 | 02/04/2026 | Xue Bai | Đang giải quyết | |
| Prosperity Plaza | 4-2026-14235 | 02/04/2026 | Uni-President Enterprises Corp. | Đang giải quyết | |
| Uni-Prosperity | 4-2026-14236 | 02/04/2026 | Uni-President Enterprises Corp. | Đang giải quyết | |
| 4-2026-14270 | 02/04/2026 | Shenzhen Sailvan Network Technology Co., Ltd. | Đang giải quyết | ||
| 4-2026-14033 | 02/04/2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH TÂY | Đang giải quyết | ||
| 4-2026-14034 | 02/04/2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH TÂY | Đang giải quyết | ||
| ONNY BRAND | 4-2026-14039 | 02/04/2026 | Trương Văn Thức | Đang giải quyết | |
| BOLLO | 4-2026-14220 | 02/04/2026 | NGUYỄN VĂN HÀO | Đang giải quyết | |
| Lucartino | 4-2026-14226 | 02/04/2026 | NGÔ VĂN PHÚC | Đang giải quyết | |
| 4-2026-13964 | 01/04/2026 | LIADA ELECTRIC POWER (HONG KONG) COMPANY LIMITED | Đang giải quyết | ||
| YENRIX | 4-2026-13831 | 01/04/2026 | Yenrix Sporting Goods ( Dong Guan ) co., Ltd | Đang giải quyết | |
| VN32. PTK | 4-2026-14014 | 01/04/2026 | CÔNG TY TNHH PTK SPORT | Đang giải quyết |