第12类 - 运输工具
推荐好友,获得免费搜索套餐
立即查看

第12类 - 运输工具

概述

第12类涵盖陆地、空中或水上运输工具。从巴士、摩托车、电动汽车制造商到轮胎和零部件经销商,均属第12类的保护范围。

具体来说,“第12类 - 运输工具”包括以下产品/服务:

  • 交通工具;陆路、空中或水上运输用装置。

第12类商标列表

共31854个商标

商标图样 商标 申请号 申请日期 所有者 状态
SUPERPRO 1906004 06/02/2026 Fulcrum Suspensions Pty Ltd Đang giải quyết
SP 1907408 06/02/2026 Fulcrum Suspensions Pty Ltd Đang giải quyết
Delivering trust in motion 1906371 03/02/2026 TMD Friction Services GmbH Đang giải quyết
TRADE UNUSUAL THE SPRING OF A MOTORCAR 19 - 06 - 69 4-2026-05211 30/01/2026 Công ty TNHH thương mại - cơ khí- vận tải - du lịch Hoàng Long Đang giải quyết
D1M MOTOX 4-2026-05246 30/01/2026 Ruian DiYiming Technology Co.LTD Đang giải quyết
4-2026-05226 30/01/2026 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUANG MINH Đang giải quyết
NTC NỒI TAY GA 4-2026-05229 30/01/2026 CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG TAY GA HOÀNG GIA Đang giải quyết
4-2026-05231 30/01/2026 CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG SÀI GÒN TAY GA Đang giải quyết
S.CIKENTP 4-2026-05150 30/01/2026 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI TOPAZ Đang giải quyết
VVRB DIAPHRAGM 4-2026-05151 30/01/2026 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI TOPAZ Đang giải quyết
TOPAZ GENUINE 4-2026-05152 30/01/2026 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI TOPAZ Đang giải quyết
Susana 4-2026-04782 29/01/2026 TRẦN THỊ HẰNG Đang giải quyết
BLACK KNIGHT - BLACK KNIGHT BATTLE TESTED 4-2026-04929 29/01/2026 Công ty TNHH Firsthub Exchange Đang giải quyết
SYUAN 4-2026-04837 29/01/2026 GUANGZHOU DADI ZHIDI SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD Đang giải quyết
SDA 4-2026-05011 29/01/2026 CHONGQING CHANGAN AUTOMOBILE CO., LTD. Đang giải quyết
SDA Intelligence 4-2026-05012 29/01/2026 CHONGQING CHANGAN AUTOMOBILE CO., LTD. Đang giải quyết
CHANGAN SDA Intelligence 4-2026-05015 29/01/2026 CHONGQING CHANGAN AUTOMOBILE CO., LTD. Đang giải quyết
4-2026-04914 29/01/2026 Tập đoàn Vingroup - Công ty CP Đang giải quyết
4-2026-04915 29/01/2026 Tập đoàn Vingroup - Công ty CP Đang giải quyết
4-2026-04916 29/01/2026 Tập đoàn Vingroup - Công ty CP Đang giải quyết