| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MIIAMIIA |
32
|
加工 | 2024.05.27 | Chu Ngọc Hùng | |||
| 2 | DIỆU ÂN |
3, 30
|
掛號的
注册号码日 586197
|
2024.05.27 | Chu Ngọc Hùng | |||
| 3 | Giang A Giang |
43
|
掛號的
注册号码日 417624
|
2020.03.27 | Chu Ngọc Hùng | |||
| 4 | Bốn Bát Chín Đàn |
43
|
掛號的
注册号码日 411662
|
2019.11.08 | Chu Ngọc Hùng | |||
| 5 | Cụ Cả Chiêu |
43
|
掛號的
注册号码日 401621
|
2019.11.08 | Chu Ngọc Hùng | |||
| 6 | PHOSK |
30, 43
|
拒絕 | 2019.03.14 | Chu Ngọc Hùng | |||
| 7 | HUNZ |
30, 43
|
拒絕 | 2019.03.14 | Chu Ngọc Hùng | |||
| 8 | NENNA |
25
|
掛號的
注册号码日 330521
|
2019.01.31 | Chu Ngọc Hùng | |||
| 9 | QUOC HOA MACH TRANG |
29, 30, 43
|
拒絕 | 2017.05.18 | Chu Ngọc Hùng | |||
| 10 | PVINPHO |
29, 30, 43
|
掛號的
注册号码日 297955
|
2017.02.09 | Chu Ngọc Hùng | |||
| 11 | Quốc Hoa |
29, 30, 43
|
已到期
注册号码日 255962
过期未满3年
|
2014.04.08 | Chu Ngọc Hùng |