| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ete |
30, 32
|
掛號的
注册号码日 354019
|
2017.12.01 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 2 | SmartHeart |
31
|
掛號的
注册号码日 310382
|
2016.11.14 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 3 | ete |
30, 32
|
掛號的
注册号码日 340089
|
2017.06.07 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 4 | ete |
30, 43
|
掛號的
注册号码日 242094
|
2013.09.27 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 5 | SmartHeart GOLD [sa-mart-toh hart-toh go-ru-doh: trái tim thông minh] |
31
|
掛號的
注册号码日 333248
|
2017.03.29 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 6 | LUVCARE |
31
|
掛號的
注册号码日 357722
|
2018.05.25 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 7 | PER FECT KARE |
31
|
掛號的
注册号码日 357661
|
2018.05.25 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 8 | nasa |
31
|
拒絕 | 2019.03.26 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 9 | Me-O |
31
|
掛號的
注册号码日 464357
|
2019.01.22 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 10 | C.P. |
31
|
掛號的
注册号码日 391400
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 11 | CP |
31
|
掛號的
注册号码日 391399
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 12 | CP VINA HI-GRO |
31
|
掛號的
注册号码日 391314
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 13 | HI-PO Thức ăn Nuôi Tôm Thẻ Chân Trắng |
31
|
掛號的
注册号码日 391315
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 14 | Hi-grade |
31
|
掛號的
注册号码日 391316
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 15 | HI-GRO |
31
|
掛號的
注册号码日 390804
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 16 | JET Thức ăn cao cấp cho tôm |
31
|
1879 | 2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 17 | LEXUS |
31
|
拒絕 | 2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 18 | LOTUS |
31
|
掛號的
注册号码日 390803
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 19 | n NUVO |
31
|
掛號的
注册号码日 390802
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 20 | Savefeed |
31
|
拒絕 | 2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 21 |
31
|
掛號的
注册号码日 390801
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | |||
| 22 | Tôm Giống CP Cty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam C.P. VIETNAM LIVESTOCK CORPORATION |
31
|
掛號的
注册号码日 390800
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 23 | TURBO |
31
|
掛號的
注册号码日 390799
|
2019.03.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 24 | BELL FEED |
31
|
掛號的
注册号码日 196657
|
2011.01.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 25 | HI-GRO CP VINA |
31
|
掛號的
注册号码日 196658
|
2011.01.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 26 |
31
|
掛號的
注册号码日 204353
|
2011.01.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | |||
| 27 | N |
31
|
掛號的
注册号码日 261405
|
2011.01.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 28 | CP-VIETNAM SWINE BUSINESS |
31
|
掛號的
注册号码日 187624
|
2011.01.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 29 | CP |
31
|
掛號的
注册号码日 196659
|
2011.01.20 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 30 | C.P.GROUP |
1, 5, 29, 31, 44
|
掛號的
注册号码日 202113
|
2011.03.17 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 31 | C.P.GROUP |
1, 5, 29, 31, 44
|
掛號的
注册号码日 202114
|
2011.03.17 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 32 | C.P. |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 33 | nasa |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 34 |
31
|
已到期
注册号码日 194258
过期超过3年
|
2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 35 | TURBO Thức Ăn Bổ Dưỡng Cho Tôm |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 36 | JET Thức Ăn Cao Cấp Cho Tôm |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 37 | LEXUS |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 38 | HI-PO Thức Ăn Nuôi Tôm Thẻ Chân Trắng |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 39 | Hi-grade |
31
|
已到期
注册号码日 194259
过期超过3年
|
2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 40 | HI-GRO |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 41 | LOTUS |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 42 | Savefeed |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 43 | Tôm Giống CP CTY Cổ Phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam LIVESTOCK CORPORATION |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 44 | C.P.GROUP |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 45 | CP-VIETNAM SWINE BUSINESS |
31
|
拒絕 | 2011.05.10 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 46 | C.P. |
31
|
掛號的
注册号码日 211998
|
2011.07.26 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 47 | nasa |
31
|
拒絕 | 2011.07.26 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 48 |
31
|
掛號的
注册号码日 201138
|
2011.07.26 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | |||
| 49 | TURBO |
31
|
掛號的
注册号码日 266564
|
2011.07.26 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 50 | JET Thức ăn cao cấp cho tôm |
31
|
掛號的
注册号码日 190829
|
2011.07.26 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 51 | LEXUS |
31
|
掛號的
注册号码日 300226
|
2011.07.26 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 52 | HI-PO Thức ăn nuôi tôm thẻ chân trắng |
31
|
掛號的
注册号码日 196390
|
2011.07.26 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 53 | Hi-grade |
31
|
掛號的
注册号码日 189740
|
2011.07.26 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 54 | HI-GRO |
31
|
掛號的
注册号码日 189351
|
2011.07.26 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 55 | LOTUS |
31
|
加工 | 2011.07.26 | Charoen pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 56 | Savefeed |
31
|
拒絕 | 2011.07.26 | Charoen pokphand Group Co., Ltd. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 57 | CP Tôm Giống CTY cổ phần chăn nuôi C.P.ViệtNam C.P VIETNAM LIVESTOCK CORPORATION |
31
|
掛號的
注册号码日 190822
|
2011.07.26 | Charoen pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 58 | C.P.GROUP |
31
|
掛號的
注册号码日 190823
|
2011.07.26 | Charoen pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 59 | CP-VIETNAM SWINE BUSINESS |
31
|
掛號的
注册号码日 192284
|
2011.07.26 | Charoen pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 60 | NUVO n [VL] |
31
|
掛號的
注册号码日 250962
|
2014.02.24 | Charoen Pokphand Group Co., Ltd. | Văn phòng Luật sư Ân Nam |