| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BOSPROFEN |
5
|
已到期
注册号码日 212357
过期超过3年
|
2012.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 2 | BOSRABEN |
5
|
已到期
注册号码日 218849
过期超过3年
|
2012.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 3 | BOSRIDIN |
5
|
已到期
注册号码日 218850
过期超过3年
|
2012.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 4 | ETOBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 215927
|
2012.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 5 | FLUCOBOSTON |
5
|
已到期
注册号码日 215928
过期超过3年
|
2012.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 6 | LACIBOSTON |
5
|
已到期
注册号码日 215929
过期超过3年
|
2012.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 7 | LANZOBOSTON |
5
|
已到期
注册号码日 218851
过期超过3年
|
2012.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 8 | NABUBOSTON |
5
|
已到期
注册号码日 218853
过期超过3年
|
2012.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 9 | BROMBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 192353
|
2011.01.19 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 10 | BOSGOTAMINE |
5
|
掛號的
注册号码日 181212
|
2010.07.01 | Boston pharmaceutical, Inc | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 11 | VITAR VITAMIN C EFFERVESCENT 20 TABLETS , hình |
35
|
已到期
注册号码日 56402
过期超过3年
|
2003.03.20 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 12 | VITAR MULTI VITAMIN EFFERVESCENT 20 TABLETS, hình |
35
|
已到期
注册号码日 56403
过期超过3年
|
2003.03.20 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 13 | GENTRIBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 254509
|
2014.07.22 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 14 | BOSTONPHARMA B Paralmax COLD + FLU |
5
|
掛號的
注册号码日 297768
|
2014.08.19 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 15 | Paralmax BOSTON PHARMACEUTICAL INC., USA BOSTONPHARMA B |
5
|
掛號的
注册号码日 297769
|
2014.08.19 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 16 | CREATINBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 254686
|
2014.06.16 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 17 | BOSTAFIZ |
5
|
掛號的
注册号码日 254687
|
2014.06.16 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 18 | DID-PROLAC B |
5
|
掛號的
注册号码日 262886
|
2014.08.20 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 19 | Paralmax BOSTONPHARMA B |
5
|
掛號的
注册号码日 296206
|
2014.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 20 | Paralmax Extra BOSTONPHARMA B |
5
|
掛號的
注册号码日 296207
|
2014.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 21 | Paralmax Extra BOSTONPHARMA B... |
5
|
掛號的
注册号码日 296616
|
2014.07.31 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 22 | Bosrentine |
5
|
掛號的
注册号码日 264136
|
2014.05.19 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 23 | EUCABOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 265223
|
2014.06.23 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 24 | BESIVINE |
5
|
撤回申請 | 2013.01.18 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 25 | CORTIBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 265403
|
2014.07.21 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 26 | EFFER-PARALMAX |
35
|
掛號的
注册号码日 68645
|
2004.07.15 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 27 | TOCOMAX |
5
|
掛號的
注册号码日 124047
|
2008.03.28 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 28 | CONG TY TNHH DUOC PHAM VITAR VITAR PHARMA, hình |
5
|
已到期
注册号码日 121842
过期超过3年
|
2007.09.10 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 29 | VITAR PHARMA, hình |
5
|
已到期
注册号码日 135193
过期超过3年
|
2008.04.04 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 30 | VITAR PHARMA, hình |
5
|
已到期
注册号码日 134944
过期超过3年
|
2008.04.04 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 31 | Dexa - boston |
5
|
掛號的
注册号码日 172481
|
2009.01.09 | BOSTON PHARMACEUTICAL INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 32 | Otibone |
5
|
掛號的
注册号码日 147762
|
2009.01.09 | BOSTON PHARMACEUTICAL INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 33 | BOSTRYPSIN |
5
|
掛號的
注册号码日 137347
|
2008.10.10 | Boston Pharmaceutical Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 34 | NEURALMIN |
5
|
掛號的
注册号码日 128705
|
2008.02.21 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 35 | VITAR-COLLYR |
5
|
已到期
注册号码日 134046
过期超过3年
|
2008.02.21 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 36 | BOSFUXIM |
5
|
掛號的
注册号码日 174264
|
2010.07.23 | Boston Pharmaceutical, Inc. | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 37 | CLAROCINBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 174221
|
2010.08.03 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 38 | B BOSTON |
5
|
拒絕 | 2008.10.30 | Boston Pharmaceutical Inc, | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 39 | B |
5
|
掛號的
注册号码日 206432
|
2008.10.30 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 40 | VITAR-EL |
5
|
掛號的
注册号码日 154257
|
2008.07.11 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 41 | BOSTONPHARM |
5
|
掛號的
注册号码日 330659
|
2008.07.15 | Boston Pharmaceutical Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 42 | BOSTARELBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 208282
|
2009.07.23 | Boston Pharmaceutical, Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 43 | CRESTINBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 153662
|
2009.07.23 | Boston Pharmaceutical, Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 44 | BISOLCORBOSTON |
5
|
已到期
注册号码日 221655
过期超过3年
|
2009.05.22 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 45 | BISOBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 153548
|
2009.05.22 | BOSTON PHARMACEUTICAL INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 46 | DEXTROBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 164703
|
2010.01.05 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 47 | BOSMATONBOSTON |
5
|
已到期
注册号码日 159539
过期超过3年
|
2009.10.19 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 48 | CALCIUMBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 162078
|
2010.01.15 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 49 | COVARINBOSTON |
5
|
掛號的
注册号码日 178594
|
2010.06.02 | Boston Pharmaceutical, Inc | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 50 | AMIRIDE |
5
|
拒絕 | 2009.02.25 | Boston Pharmaceutical Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 51 | SIMVAZZ |
5
|
拒絕 | 2008.09.30 | BOSTON PHARMACEUTICAL INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 52 | IRBETAN |
5
|
掛號的
注册号码日 172467
|
2008.09.30 | BOSTON PHARMACEUTICAL INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 53 | FEXOFAST |
5
|
拒絕 | 2008.09.30 | Boston Pharmaceutical Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 54 | BOSTAREL |
5
|
掛號的
注册号码日 285081
|
2008.09.30 | Boston Pharmaceutical Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 55 | BISOLCOR |
5
|
拒絕 | 2008.09.30 | Boston Pharmaceutical Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 56 | BOSFLON |
5
|
已到期
注册号码日 199724
过期超过3年
|
2008.09.30 | Boston Pharmaceutical Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 57 | ENARIL |
5
|
拒絕 | 2008.09.30 | Boston Pharmaceutical Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 58 | Bostorel |
5
|
掛號的
注册号码日 191737
|
2009.09.07 | Boston Pharmaceutical Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 59 | ANTALOC |
5
|
掛號的
注册号码日 199763
|
2009.02.24 | Boston Pharmaceutical Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 60 | BOSTODOGYL |
5
|
掛號的
注册号码日 529055
|
2018.10.23 | Boston Pharmaceutical, Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP |