| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MIRAPIME |
5
|
已到期
注册号码日 168669
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 2 | Miraclav |
5
|
已到期
注册号码日 167921
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 3 | Itramir |
5
|
已到期
注册号码日 167922
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 4 | Mirazole |
5
|
已到期
注册号码日 195502
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 5 | Miracef |
5
|
已到期
注册号码日 177049
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 6 | Meromir |
5
|
已到期
注册号码日 195503
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 7 | Miracal-D |
5
|
已到期
注册号码日 177050
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 8 | Rosumir |
5
|
已到期
注册号码日 167923
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 9 | Rabemir |
5
|
已到期
注册号码日 167924
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 10 | Vitamir |
5
|
已到期
注册号码日 167925
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 11 | Miracet |
5
|
已到期
注册号码日 168670
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 12 | Clopmir |
5
|
已到期
注册号码日 168671
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 13 | Amlomir |
5
|
已到期
注册号码日 168672
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 14 | Fexmir |
5
|
已到期
注册号码日 168673
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 15 | CLANAMI |
5
|
已到期
注册号码日 88384
过期超过3年
|
2006.03.13 | Austin Pharma Specialties CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 16 | BACAMP |
5
|
已到期
注册号码日 88385
过期超过3年
|
2006.03.13 | Austin Pharma Specialties CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 17 | FUREFIM |
5
|
已到期
注册号码日 88386
过期超过3年
|
2006.03.13 | Austin Pharma Specialties CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 18 | ZOCEFCLA |
5
|
已到期
注册号码日 88019
过期超过3年
|
2006.03.13 | Austin Pharma Specialties CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 19 | NEXTAM |
5
|
已到期
注册号码日 109585
过期超过3年
|
2006.06.21 | Austin Pharma Specialties CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 20 | PACTAM |
5
|
已到期
注册号码日 95304
过期超过3年
|
2006.06.21 | Austin Pharma Specialties CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 21 | PAXCAM |
5
|
已到期
注册号码日 95305
过期超过3年
|
2006.06.21 | Austin Pharma Specialties CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 22 | ALTCAM |
5
|
已到期
注册号码日 95306
过期超过3年
|
2006.06.21 | Austin Pharma Specialties CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 23 | MICROLAXAMI |
5
|
已到期
注册号码日 102069
过期超过3年
|
2006.06.21 | Austin Pharma Specialties CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 24 | CLAFAUS |
5
|
已到期
注册号码日 102070
过期超过3年
|
2006.06.21 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 25 | TRICOXIMI |
5
|
已到期
注册号码日 102071
过期超过3年
|
2006.06.21 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 26 | AMKINAMI |
5
|
已到期
注册号码日 102072
过期超过3年
|
2006.06.21 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 27 | AUSOFA |
5
|
已到期
注册号码日 102073
过期超过3年
|
2006.06.21 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 28 | CLAXIMI |
5
|
已到期
注册号码日 100166
过期超过3年
|
2006.06.21 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 29 | ZOCEFOS |
5
|
已到期
注册号码日 104852
过期超过3年
|
2006.06.22 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 30 | NEUVIFORT |
5
|
已到期
注册号码日 100858
过期超过3年
|
2006.08.14 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 31 | ROFVIFORT |
5
|
已到期
注册号码日 100859
过期超过3年
|
2006.08.14 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 32 | NEUVICALM |
5
|
已到期
注册号码日 75365
过期超过3年
|
2005.03.28 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 33 | RETICAL |
5
|
已到期
注册号码日 75367
过期超过3年
|
2005.03.28 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 34 | FENOBARB |
5
|
已到期
注册号码日 75368
过期超过3年
|
2005.03.28 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 35 | ZIPAMDY |
5
|
已到期
注册号码日 75369
过期超过3年
|
2005.03.28 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 36 | DOVIFORT |
5
|
已到期
注册号码日 75370
过期超过3年
|
2005.03.28 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 37 | CLAFOBRIN |
5
|
已到期
注册号码日 75377
过期超过3年
|
2005.03.28 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 38 | NEUVICALM H5000 |
5
|
已到期
注册号码日 100143
过期超过3年
|
2005.04.01 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 39 | DOVIFORT H5000 |
5
|
已到期
注册号码日 100144
过期超过3年
|
2005.04.01 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 40 | Propacetamol |
5
|
已到期
注册号码日 139160
过期超过3年
|
2008.11.20 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 41 | AUSTRETIDE |
5
|
已到期
注册号码日 140494
过期超过3年
|
2009.01.12 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 42 | RESPIVAX |
5
|
已到期
注册号码日 110238
过期超过3年
|
2007.05.08 | Austin Pharma Specialties CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 43 | Chymosin [ký tự alpha], hình |
5
|
已到期
注册号码日 181225
过期超过3年
|
2010.08.04 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 44 | UBACTAM |
5
|
已到期
注册号码日 147957
过期超过3年
|
2008.11.11 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 45 | DECREAPIN |
5
|
已到期
注册号码日 143107
过期超过3年
|
2008.08.25 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 46 | Miradone |
5
|
已到期
注册号码日 179654
过期超过3年
|
2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 47 | RESPIVAS |
5
|
已到期
注册号码日 152361
过期超过3年
|
2009.06.22 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 48 | Triamcimax |
5
|
拒絕 | 2009.02.11 | AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 49 | Atormin |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 50 | Miraxone |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 51 | Omemir |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 52 | Esomir |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 53 | Miratel |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 54 | Miratel + H |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 55 | Levomir |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 56 | Miratan |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 57 | Cefimir |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 58 | Miracin |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 59 | Mirapan |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 60 | Miratin |
5
|
拒絕 | 2010.05.17 | Austin Pharma Specialties Co | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt |