| 2023.08.31 | International Registration, AE, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BN, BR, BW, CA, CL, CN, CO, CV, CW, DZ, EG, EM, GB, GE, GH, ID, IL, IN, IS, JP, KE, KG, KH, KR, KZ, LA, LI, LS, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MW, MX, MY, MZ, NA, NO, NZ, OA, OM, PH, PK, RS, RW, SG, SM, SZ, TH, TJ, TM, TN, TR, TT, UA, US, UZ, VN, ZM, ZW |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
9
|
已到期
注册号码日 29908
过期超过3年
|
1997.09.25 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 2 |
9
|
已到期
注册号码日 29909
过期超过3年
|
1997.09.25 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 3 |
9
|
已到期
注册号码日 49535
过期超过3年
|
1993.03.17 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 4 |
9
|
已到期
注册号码日 49536
过期超过3年
|
1993.03.17 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 5 |
9
|
已到期
注册号码日 49863
过期超过3年
|
1993.03.17 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 6 |
9
|
已到期
注册号码日 49864
过期超过3年
|
1993.03.17 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 7 |
9
|
已到期
注册号码日 49866
过期超过3年
|
1993.03.17 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 8 |
9
|
已到期
注册号码日 49583
过期超过3年
|
1993.03.17 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 9 |
3, 8, 9, 12, 14, 16, 20, 21, 24, 25, 28, 32
|
掛號的
注册号码日 41423
|
1989.09.09 | Công ty TNHH dịch vụ sở hữu trí tuệ DREWMARKS | |||
| 10 |
35, 37, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 47394
|
1992.07.18 | Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự |
1748553是在越南注册的商标,申请号为1748553。
申请于2023.05.31提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为International Business Machines Corporation。
所有者International Business Machines Corporation,地址为New Orchard Road, Armonk NY 10504 (US),是在越南注册该商标的单位。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"1748553"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: