Đơn đăng ký nhãn hiệu "CHÂU HY STUDIO" số 4-2023-49984 của Lê Thị Ngọc Bích
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CHÂU HY STUDIO" số 4-2023-49984 của Lê Thị Ngọc Bích

Từ chối
4-2023-49984
02.11.2023
Lê Thị Ngọc Bích
TT3-08 tổ 8, phường Giang Biên, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H", "C", "STUDIO", hình vương miện.
Nhãn hiệu/ Thông thường
41 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
24.09.01 (7),24.15.07 (7),26.01.01 (7),26.01.10 (7),26.01.18 (7),26.03.23 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/071692 - 25.06.2024
02.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CHÂU HY STUDIO"

CHÂU HY STUDIO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-49984.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Lê Thị Ngọc Bích.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Lê Thị Ngọc Bích là cá nhân sở hữu nhãn hiệu CHÂU HY STUDIO đang được đăng ký tại Việt Nam. Địa chỉ đăng ký tại TT3-08 tổ 8, phường Giang Biên, quận Long Biên, thành phố Hà Nội cho thấy hoạt động của chủ sở hữu gắn liền với không gian đô thị và các dịch vụ sáng tạo tại thủ đô. Mặc dù chưa có thông tin mở rộng trên các nền tảng quốc tế, nhưng việc chủ động nộp đơn đăng ký nhãn hiệu cho thấy ý chí khẳng định thương hiệu trong lĩnh vực nghệ thuật số và truyền thông.

Trong bối cảnh kinh tế số hiện nay, việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu và tra cứu nhãn hiệu sẽ hỗ trợ các đối tác và khách hàng trong việc nắm bắt thời điểm cấp phép hay các vấn đề pháp lý liên quan đến thương hiệu. Từ nguồn thông tin đơn, có thể đánh giá chủ sở hữu đang hướng đến việc xây dựng thương hiệu dịch vụ chụp ảnh, quay phim chuyên nghiệp, tập trung tại khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận. Sự đầu tư vào hình ảnh và bảo hộ bảo đảm cho chiến lược thương hiệu dài hạn, dù đơn hiện đang ở tình trạng từ chối, việc xử lý phản hồi vẫn là cơ hội để cải thiện hồ sơ đăng ký.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CHÂU HY STUDIO

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu CHÂU HY STUDIO là nhãn hiệu kết hợp giữa chữ và hình ảnh, do đó toàn bộ thể hiện dạng phối cảnh chữ được bảo hộ. Nhãn hiệu ghi rõ yếu tố loại trừ là không bảo hộ riêng các chữ cái "H", "C", từ "STUDIO" và hình vương miện, điều này có nghĩa là những phần cấu tạo chung sẽ không được coi là yếu tố độc quyền. Phạm vi bảo hộ tập trung vào tổng thể nhãn hiệu, nên mọi chi tiết kết hợp phải được duy trì để nhận diện quyền đối với sản phẩm cá nhân hay phần đồ họa cụ thể.

Thông tin nhãn hiệu thể hiện sự kết hợp giữa tên thương hiệu và hình tượng đặc trưng, giúp phân biệt với các nhãn hiệu khác trong ngành. Những ai tra cứu nhãn hiệu và theo dõi tiến trình đăng ký cần ghi nhớ rằng tên nhãn hiệu và hình ảnh đi cùng là yếu tố quyết định phạm vi bảo hộ, đặc biệt trong bối cảnh đơn đang ở tình trạng từ chối thì việc điều chỉnh thiết kế hay phân biệt nhận dạng có thể là giải pháp tiếp theo.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CHÂU HY STUDIO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

41

Nhóm 41 được bảo hộ bao gồm các dịch vụ thuộc lĩnh vực nghệ thuật và giải trí, trong đó nhãn hiệu CHÂU HY STUDIO đăng ký cho dịch vụ quay phim, dịch vụ chụp ảnh và các dịch vụ liên quan như nhiếp ảnh, chỉnh sửa ảnh (photoshop), cho thuê trường quay và trang thiết bị ánh sáng chuyên dụng. Các mô tả này cho thấy chủ sở hữu hướng tới việc cung cấp một hệ sinh thái dịch vụ truyền thông toàn diện, từ khâu sản xuất hình ảnh đến hậu kỳ.

Việc lựa chọn nhóm 41 cũng phù hợp với xu hướng phát triển nội dung số, quảng cáo và sự kiện, do đó có thể phỏng đoán nhãn hiệu sẽ được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất hình ảnh thương mại cho doanh nghiệp, sự kiện cưới hỏi hoặc truyền thông doanh nghiệp. Khi người tiêu dùng tra cứu nhãn hiệu, nhóm sản phẩm/dịch vụ nêu trên giúp xác định rõ phạm vi hoạt động của nhãn hiệu, đồng thời tạo thuận lợi trong lựa chọn hợp tác cùng những đối tác cần dịch vụ quay, chụp chuyên nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.