Đơn đăng ký nhãn hiệu "CERAMIC" số 4-2023-57083 của Công ty cổ phần Prime Group
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CERAMIC" số 4-2023-57083 của Công ty cổ phần Prime Group

Cấp bằng
4-2023-57083
4-0558504-000
12.12.2023
10.07.2025 - 12.12.2033
Công ty cổ phần Prime Group
Khu công nghiệp Bình Xuyên, thị trấn Hương Canh, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CERAMIC".
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 19, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Việt Nam IP
Số 222 Lò Đúc, phường Đống Mác, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Combined
n/a
24.15.21 (7),26.15.15 (7)
n/a
n/a
A: 74932 - 25.06.2024
12.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CERAMIC"

CERAMIC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-57083.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Prime Group.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Prime Group là một doanh nghiệp có hoạt động gắn với lĩnh vực vật liệu xây dựng và sản phẩm hoàn thiện cho công trình. Dựa trên địa chỉ trụ sở tại Khu công nghiệp Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc, có thể thấy doanh nghiệp này đặt nền tảng sản xuất tại khu công nghiệp quy mô lớn, thuận lợi cho hoạt động chế tạo, cung ứng và phân phối hàng hóa trên thị trường. Trong thực tế, Prime Group thường được biết đến là thương hiệu có vị thế trong ngành gạch ốp lát, vật liệu xây dựng và các dòng sản phẩm phục vụ không gian sống, công trình dân dụng cũng như thương mại.

Với định hướng hoạt động như vậy, thông tin nhãn hiệu của chủ sở hữu này thường phản ánh chiến lược xây dựng hình ảnh đồng bộ từ sản xuất đến phân phối. Đây cũng là cơ sở để người tiêu dùng, đối tác và nhà phân phối dễ dàng nhận diện nguồn gốc hàng hóa, đồng thời góp phần tạo uy tín khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét tình trạng nhãn hiệu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CERAMIC

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “CERAMIC” là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên tổng thể dấu hiệu đã được trình bày trong đơn đăng ký, bao gồm cả phần chữ và phần hình thể hiện kèm theo. Theo yếu tố loại trừ, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể và không bảo hộ riêng từ “CERAMIC”. Điều này có nghĩa là người khác vẫn có thể sử dụng từ này theo cách mô tả thông thường, nhưng không được sử dụng một dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tổng thể nhãn hiệu đã đăng ký cho cùng nhóm hàng hóa hoặc dịch vụ.

Vì là nhãn hiệu có hình ảnh, phần được bảo hộ không chỉ nằm ở chữ mà còn ở cách trình bày, bố cục, màu sắc, phong cách thể hiện và sự kết hợp giữa các thành phần. Khi đánh giá khả năng xâm phạm hoặc tra cứu nhãn hiệu, cần xem xét toàn bộ dấu hiệu trong mối liên hệ với nhau, thay vì tách riêng từng yếu tố.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CERAMIC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 19, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để gắn lên hoặc quảng bá cho. Mỗi nhóm thể hiện một lĩnh vực kinh doanh cụ thể trong hệ thống phân loại nhãn hiệu. Việc xác định đúng nhóm giúp làm rõ tình trạng nhãn hiệu và phạm vi bảo hộ trong thực tế.

Nhóm 11 gồm các sản phẩm như bình nước nóng cho nhà tắm, thiết bị làm nóng nước, hệ thống và thiết bị vệ sinh, phụ tùng an toàn dùng cho thiết bị và ống dẫn nước, bồn tắm, phụ kiện bồn tắm, vòi hoa sen, chậu rửa gắn cố định và bệ xí vệ sinh. Đây là nhóm hàng hóa phục vụ trực tiếp cho không gian phòng tắm và hệ thống cấp thoát nước trong công trình.

Nhóm 19 gồm ngói, đá lát sàn không bằng kim loại, gạch vuông lát nền không bằng kim loại dùng cho xây dựng, gạch, vật liệu xây dựng không bằng kim loại và vật liệu lợp mái không bằng kim loại. Đây là nhóm cốt lõi liên quan đến vật liệu xây dựng, rất phù hợp với định hướng kinh doanh của một doanh nghiệp trong ngành công nghiệp vật liệu như Prime Group.

Nhóm 35 bao gồm bán buôn và bán lẻ vật liệu xây dựng và hệ thống vệ sinh, quảng cáo, dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng, chất tẩy rửa và hệ thống vệ sinh, quản lý kinh doanh và tư vấn quản lý kinh doanh. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng cho sản phẩm mà còn gắn với hoạt động thương mại, phân phối và hỗ trợ kinh doanh. Có thể suy đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này chủ yếu trong mảng vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh và các hoạt động phân phối liên quan.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "CERAMIC" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.