Đơn đăng ký nhãn hiệu "CALOplus" số 4-2018-19896 của CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CALOplus" số 4-2018-19896 của CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM

Từ chối
4-2018-19896
18.06.2018
CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM
Tầng 5, số 37 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 365A - 27.08.2018
18.06.2018 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
18.07.2018 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.08.2018 Công bố A
27.03.2020 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
13.07.2020 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
27.08.2020 4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
23.12.2020 4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
06.04.2023 997 Biên lai điện tử PS
06.04.2023 SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
21.07.2023 4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
15.09.2023 4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
07.11.2023 997 Biên lai điện tử PS
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CALOplus"

CALOplus là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2018-19896.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.06.2018 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là Công ty Cổ phần Sữa Vitadairy Việt Nam, một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực dinh dưỡng tại Việt Nam. Với trụ sở chính đặt tại Quận 1, TP. Hồ Chí Minh, Vitadairy nổi tiếng với việc nghiên cứu và sản xuất các dòng sản phẩm sữa bột, sữa nước chuyên biệt, đặc biệt là các dòng sản phẩm hỗ trợ miễn dịch và tiêu hóa. Doanh nghiệp này đã khẳng định được vị thế vững chắc trên thị trường nhờ sự đầu tư bài bản vào công nghệ sản xuất và chất lượng nguyên liệu đầu vào.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CALOplus

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu CALOplus được đăng ký dưới hình thức nhãn hiệu chữ. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ tập trung vào cách kết hợp các ký tự tạo nên chữ "CALOplus" mà không phụ thuộc vào một kiểu thiết kế đồ họa hay màu sắc cố định nào. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tình trạng nhãn hiệu hiện tại được ghi nhận là Từ chối. Điều này đồng nghĩa với việc nhãn hiệu chưa được cơ quan chức năng cấp văn bằng bảo hộ độc quyền tại thời điểm tra cứu, có thể do trùng lặp hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn bảo hộ theo quy định pháp luật.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CALOplus"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 35

Nhãn hiệu này được đăng ký cho ba nhóm sản phẩm và dịch vụ chính liên quan mật thiết đến ngành thực phẩm và dinh dưỡng. Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm sữa và các chế phẩm từ sữa, đây là mảng kinh doanh cốt lõi của chủ sở hữu. Nhóm 30 tập trung vào bột ngũ cốc và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bổ sung vào danh mục thực phẩm dinh dưỡng. Nhóm 35 bao gồm các hoạt động thương mại như mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo và tiếp thị cho chính các dòng sản phẩm nêu trên. Việc đăng ký bao vây từ khâu sản xuất đến phân phối cho thấy chiến lược phát triển thương hiệu CALOplus hướng tới một hệ sinh thái sản phẩm dinh dưỡng toàn diện.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.