Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIOPHARCO B i" số 4-2024-19136 của Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIOPHARCO B i" số 4-2024-19136 của Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang

Cấp bằng
4-2024-19136
4-0592088-000
04.05.2024
22.01.2026 - 04.05.2034
Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
26 Hàn Thuyên, phường Xương Huân, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "B", "i".
Nhãn hiệu/ Thông thường
31 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô
Phòng 1401B, tầng 14, Toà nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Combined
n/a
19.11.09 (7),26.04.03 (7),26.04.07 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/096830 - 25.11.2024
04.05.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BIOPHARCO B i"

BIOPHARCO B i là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-19136.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.05.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang là một đơn vị uy tín trong lĩnh vực y tế, chuyên nghiên cứu, sản xuất vắc xin và các sinh phẩm chẩn đoán. Với trụ sở tại 26 Hàn Thuyên, phường Xương Huân, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, công ty đã xây dựng được hệ thống dây chuyền hiện đại và đáp ứng các yêu cầu quản lý chất lượng, tạo dựng danh tiếng trong nước về sản phẩm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Qua các nguồn thông tin nhãn hiệu công khai, có thể thấy doanh nghiệp không chỉ tập trung vào dược phẩm mà còn mở rộng sang các hoạt động liên quan đến sinh học ứng dụng, thể hiện qua việc đầu tư nghiên cứu và chuyển giao công nghệ trong nhiều lĩnh vực liên quan đến y tế và sinh sản.

Với nền tảng vững chắc từ hoạt động sản xuất vắc xin, công ty cũng hướng đến việc đa dạng hóa danh mục bằng cách tham gia vào các ngành hỗ trợ liên quan đến nông nghiệp và sinh thái. Tình trạng nhãn hiệu BIOPHARCO B i ghi nhận đã được cấp bằng, khẳng định quá trình đăng ký thấu đáo với các cơ quan chức năng, giúp hoàn thiện hồ sơ sở hữu trí tuệ, tạo niềm tin cho đối tác và thị trường. Những thông tin về nhãn hiệu này cung cấp cái nhìn tổng quan cho việc đánh giá sức mạnh thương hiệu, đồng thời góp phần minh bạch hóa hồ sơ sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp trong giai đoạn mở rộng quy mô hoạt động.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BIOPHARCO B i

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ: Nhãn hiệu BIOPHARCO B i được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh trên toàn bộ thiết kế kết hợp giữa tên chữ BIOPHARCO và các chữ cái B và i. Doanh nghiệp đã đăng ký nhằm đảm bảo bảo hộ tổng thể, nghĩa là toàn bộ cách thể hiện thương hiệu đều được đảm bảo độc quyền, trong khi yếu tố chữ cái riêng biệt như "B" hay "i" không thuộc phạm vi được bảo hộ độc lập. Như vậy, quyền chủ sở hữu chỉ phát sinh khi các đối tượng khác sao chép hoặc bắt chước toàn bộ biểu tượng hoặc sự kết hợp đặc trưng của nhãn hiệu đã được cấp bằng.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy tình trạng nhãn hiệu hiện đang ở giai đoạn được cấp bằng, nên quyền sử dụng liệt kê rõ ràng là quyền độc quyền trong phạm vi các sản phẩm/dịch vụ đăng ký. Nhờ vậy, doanh nghiệp có căn cứ pháp lý vững chắc để ngăn chặn các hành vi xâm phạm cũng như bảo vệ hình ảnh thương hiệu trong hoạt động tiếp thị và phát triển thị trường mới.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BIOPHARCO B i"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

31

Nhóm sản phẩm/dịch vụ: Nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ cho nhóm 31, bao gồm các sản phẩm nông nghiệp như cây dược liệu tươi, hoa quả tươi, hạt giống để trồng và thức ăn cho động vật. Đây là các mặt hàng thường đi cùng với chuỗi cung ứng nông nghiệp và sinh thái tự nhiên, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của những đơn vị có thế mạnh về sinh học. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực sinh phẩm và nguyên liệu sinh học, chủ sở hữu có thể tận dụng nhãn hiệu này để mở rộng ra các sản phẩm đầu vào cho nông nghiệp hữu cơ, hỗ trợ thú y hoặc cung cấp nguyên liệu phục vụ quá trình sản xuất thực phẩm sạch.

Sự kết hợp giữa nền tảng khoa học công nghệ và danh mục sản phẩm nằm trong nhóm 31 cho thấy khả năng nhãn hiệu BIOPHARCO B i được sử dụng trong phân phối các nguyên liệu thiên nhiên, giống cây trồng chất lượng cao, thậm chí cả thức ăn cho động vật phục vụ thị trường chăn nuôi sinh học. Khi tra cứu nhãn hiệu, các đối tác và cơ quan quản lý cũng dễ dàng xác định phạm vi hoạt động cụ thể, hỗ trợ trong việc cấp phép, phân phối và giám sát chất lượng sản phẩm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "BIOPHARCO B i" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.