Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIOPHARCO B i" số 4-2024-19135 của Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIOPHARCO B i" số 4-2024-19135 của Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang

Cấp bằng
4-2024-19135
4-0592087-000
04.05.2024
22.01.2026 - 04.05.2034
Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
26 Hàn Thuyên, phường Xương Huân, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "B", "i".
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô
Phòng 1401B, tầng 14, Toà nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Combined
n/a
19.11.09 (7),26.04.03 (7),26.04.07 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/096829 - 25.11.2024
04.05.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BIOPHARCO B i"

BIOPHARCO B i là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-19135.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.05.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang được biết đến là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và cung ứng các loại vắc xin, sinh phẩm y tế, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Trụ sở tại 26 Hàn Thuyên, phường Xương Huân, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, doanh nghiệp sở hữu hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại, dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế và đội ngũ chuyên gia dày dặn kinh nghiệm. Thương hiệu của công ty đã tạo được sự tin tưởng và ghi nhận trong nước, đặc biệt trong các chương trình y tế quốc gia và hợp tác song phương liên quan đến phòng ngừa dịch bệnh. Với định hướng mở rộng danh mục sản phẩm và dịch vụ phục vụ cộng đồng rộng lớn hơn, công ty đã đăng ký nhiều nhãn hiệu để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và đảm bảo sự nhận diện đặc trưng trên thị trường.

Trong các thông tin nhãn hiệu được công bố, nhãn hiệu mang tên BIOPHARCO B i cho thấy sự tập trung vào việc kết hợp yếu tố thương hiệu quốc tế với bản sắc của doanh nghiệp trong nước. Việc đăng ký nhãn hiệu này nằm trong chiến lược xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, nhất quán và dễ ghi nhớ, góp phần tạo dựng niềm tin với đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BIOPHARCO B i

Các yếu tố được bảo hộ:

Những thông tin liên quan đến phạm vi bảo hộ cho thấy nhãn hiệu BIOPHARCO B i được bảo hộ trong dạng có hình ảnh, do vậy tổng thể ký hiệu, màu sắc, cách sắp xếp các chữ cái và biểu tượng đi kèm đều được bảo vệ. Căn cứ vào hồ sơ tra cứu nhãn hiệu số 4-2024-19135, dấu hiệu được xem xét trên toàn bộ hình thức trình bày, không tách riêng từng thành tố. Theo đó, cả cụm từ và biểu tượng đều được bảo hộ một cách toàn diện nhằm ngăn chặn việc sao chép tương đồng có thể gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, hồ sơ cũng ghi nhận yếu tố loại trừ là không bảo hộ riêng từng chữ cái “B” và “i”, điều này có nghĩa là các yếu tố đó vẫn có thể được sử dụng độc lập nếu không tạo thành hình ảnh giống với nhãn hiệu đã được cấp bằng. Toàn bộ kết cấu độc đáo của nhãn hiệu giúp duy trì sự khác biệt rõ ràng trước các đối thủ cạnh tranh và bảo đảm cho chủ sở hữu có cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi khi cần thiết.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BIOPHARCO B i"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm sản phẩm được ghi nhận trong đơn là nhóm 30, bao gồm cà phê; chè (trà); ca cao; bánh kẹo; bột ngũ cốc. Đây là những mặt hàng thuộc lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, thường xuất hiện trong đời sống hằng ngày. Dù công ty chủ sở hữu nổi bật với hoạt động trong ngành y tế, nhưng thông tin về nhóm này gợi ý một hướng mở rộng đa dạng hóa sản phẩm, có thể là phục vụ nhu cầu bổ sung dinh dưỡng hoặc phát triển các sản phẩm tiện lợi mang thương hiệu riêng. Nhận xét dựa trên hiện trạng kinh doanh của chủ sở hữu cho thấy nhãn hiệu BIOPHARCO B i khả năng sẽ được sử dụng trong việc tiếp thị các sản phẩm thuộc nhóm thực phẩm chức năng, đồ uống bổ sung năng lượng, hoặc các dòng sản phẩm chăm sóc sức khỏe kết hợp yếu tố dinh dưỡng, nhằm tận dụng sự uy tín của thương hiệu trong lĩnh vực y tế để tăng giá trị cho người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "BIOPHARCO B i" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.