Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIOFLEX" số 4-2024-50907 của HEBE BEAUTY PTE. LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIOFLEX" số 4-2024-50907 của HEBE BEAUTY PTE. LTD.

Cấp bằng
4-2024-50907
4-0604611-000
23.10.2024
27.03.2026 - 23.10.2034
HEBE BEAUTY PTE. LTD.
10 Anson Road #27-18 International Plaza Singapore (079903)
Nhãn hiệu/ Thông thường
21 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP
M04-L16, Khu A – Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 128149 - 26.05.2025
23.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BIOFLEX"

BIOFLEX là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-50907.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HEBE BEAUTY PTE. LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

HEBE BEAUTY PTE. LTD. là một tổ chức có tên tuổi tại Singapore chuyên về các giải pháp chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Địa chỉ đăng ký tại 10 Anson Road #27-18 International Plaza Singapore (079903) cho thấy năng lực của doanh nghiệp trong khu vực trung tâm tài chính, đồng thời phản ánh xu hướng hoạt động ở quy mô quốc tế. Tập đoàn này phát triển và phân phối các thiết bị công nghệ cao cho việc tạo kiểu và chăm sóc tóc, đồng thời xây dựng uy tín thông qua việc cung cấp sản phẩm thân thiện với người dùng và tiêu chuẩn chất lượng cao.

Trong bối cảnh ngành hàng mỹ phẩm và thiết bị cá nhân ngày càng cạnh tranh, HEBE BEAUTY PTE. LTD. nổi bật nhờ sự kết hợp giữa thiết kế tiện ích và thẩm mỹ hiện đại. Thương hiệu này gắn liền với các dòng sản phẩm hướng tới việc nâng cao trải nghiệm người tiêu dùng, từ bàn chải đến dụng cụ tạo kiểu, và được biết đến qua các đối tác phân phối tại nhiều thị trường châu Á. Việc sở hữu nhiều nguồn lực nghiên cứu giúp doanh nghiệp củng cố vị thế trong việc mang đến giải pháp chăm sóc tóc chuyên nghiệp tại gia.

Thông tin nhãn hiệu BIOFLEX phản ánh mong muốn mở rộng danh mục sản phẩm theo hướng công nghệ hóa các thiết bị chăm sóc tóc. Những yếu tố nổi bật của doanh nghiệp và nhãn hiệu này giúp thiết lập lòng tin với người dùng cuối, đồng thời cung cấp căn cứ cho các tổ chức có nhu cầu tra cứu nhãn hiệu và theo dõi tình trạng nhãn hiệu trong quá trình đăng ký và quản lý. Khi cần cập nhật chi tiết, có thể tra cứu nhãn hiệu từ nguồn dữ liệu chính thức để xác nhận tình trạng và phạm vi bảo hộ của BIOFLEX.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BIOFLEX

Các yếu tố được bảo hộ:

Chủ yếu, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu BIOFLEX là từ ngữ thuần túy, không chứa hình ảnh hay yếu tố đồ họa, do đó quyền sở hữu tập trung vào cách trình bày chữ viết. Khi xem xét biển tên, bất cứ biến thể nào mang tính tương đồng về âm, hình, cách viết mà gây nhầm lẫn đều có thể bị xem xét để bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu. Nhờ đó, người tiêu dùng sẽ dễ dàng nhận biết sản phẩm BIOFLEX mà không bị lung lay bởi các yếu tố hình tượng khác.

Không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, đồng nghĩa với việc nhãn hiệu phát huy hiệu lực ở dạng phân biệt nguyên bản. Trạng thái và tình trạng nhãn hiệu sẽ được xác định qua các bước thẩm định từ đơn 4-2024-50907, và để kiểm tra tiến trình hay thẩm định cụ thể, các bên liên quan nên sử dụng dịch vụ tra cứu nhãn hiệu chính thức nhằm nắm bắt thông tin đầy đủ về cấp bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BIOFLEX"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

21

Nhóm 21 trong hệ thống phân loại quốc tế bao gồm các dụng cụ hộ gia đình và vật dụng cá nhân không phải bằng kim loại. Với nhãn hiệu BIOFLEX đăng ký trong nhóm này, chủ sở hữu tập trung vào các sản phẩm liên quan đến chăm sóc tóc như bàn chải tóc, bàn chải có rung động sóng âm, chổi điện không là bộ phận của máy móc, bàn chải để nhuộm tóc, lược và lược dùng điện. Các sản phẩm này thường liên quan đến quá trình tạo kiểu, chăm sóc và bảo dưỡng tóc tại gia, phù hợp với xu hướng hiện đại hóa các dụng cụ thẩm mỹ cá nhân.

Dựa trên lĩnh vực hoạt động của HEBE BEAUTY PTE. LTD., có thể suy đoán nhãn hiệu BIOFLEX sẽ được sử dụng cho các dòng sản phẩm công nghệ cao nhằm hỗ trợ việc làm đẹp từ tóc, gia tăng trải nghiệm thông qua những tính năng như rung động sóng âm hay tích hợp động cơ điện. Nhãn hiệu hướng tới việc củng cố nhận diện thương hiệu trong ngành thiết bị tóc, đồng thời tạo nền tảng cho các chiến dịch tiếp thị và bán lẻ trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "BIOFLEX" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.