Đơn đăng ký nhãn hiệu "barenbliss steel mascara" số 4-2024-50695 của HEBE BEAUTY PTE. LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "barenbliss steel mascara" số 4-2024-50695 của HEBE BEAUTY PTE. LTD.

Cấp bằng
4-2024-50695
4-0605729-000
22.10.2024
30.03.2026 - 22.10.2034
HEBE BEAUTY PTE. LTD.
10 Anson Road #27-18 International Plaza Singapore (079903)
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "mascara".
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP
M04-L16, Khu A – Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 127963 - 26.05.2025
22.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "barenbliss steel mascara"

barenbliss steel mascara là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-50695.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HEBE BEAUTY PTE. LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

HEBE BEAUTY PTE. LTD. được biết đến là doanh nghiệp Singapore hoạt động trong lĩnh vực làm đẹp, chuyên sản xuất và phân phối các dòng mỹ phẩm phục vụ nhu cầu trang điểm và chăm sóc cá nhân. Địa chỉ đăng ký tại 10 Anson Road #27-18 International Plaza cho thấy vị trí đặt tại trung tâm tài chính của Singapore, thể hiện định hướng phát triển chuyên nghiệp và ưa chuộng mô hình kinh doanh quốc tế. HEBE BEAUTY PTE. LTD. đã xây dựng danh tiếng bằng cách tập trung vào các sản phẩm chất lượng, đáp ứng xu hướng làm đẹp hiện đại và đề cao trải nghiệm người dùng.

Trong tập hợp thông tin nhãn hiệu liên quan đến barenbliss steel mascara, có thể thấy chủ sở hữu hướng đến việc mở rộng danh mục sản phẩm trang điểm, đặc biệt là các giải pháp cho đôi mắt. Uy tín của chủ sở hữu trong lĩnh vực mỹ phẩm giúp tạo dựng niềm tin cho khách hàng và đối tác, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai và bảo vệ thương hiệu trên thị trường nội địa lẫn quốc tế.

Khi tra cứu nhãn hiệu của doanh nghiệp như barenbliss steel mascara, khách hàng và người có nhu cầu hợp tác có thể đánh giá tính chuyên nghiệp và sự nhất quán trong cách thức quản lý thương hiệu của HEBE BEAUTY PTE. LTD. Đồng thời, việc chủ động bảo hộ nhãn hiệu thể hiện sự cam kết dài hạn trong phát triển sản phẩm và góp phần củng cố vị thế cạnh tranh trong ngành mỹ phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu barenbliss steel mascara

Các yếu tố được bảo hộ:

barenbliss steel mascara là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, bảo hộ dưới dạng chữ với sự kết hợp đặc trưng giữa tên thương hiệu và yếu tố mô tả. Cấu trúc này giúp nhãn hiệu dễ nhận diện khi gắn trực tiếp lên bao bì, quảng cáo hay các nền tảng kỹ thuật số, phục vụ cho mục tiêu xây dựng dấu ấn riêng trên thị trường mỹ phẩm.

Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, tức là bảo vệ toàn bộ cụm từ barenbliss steel mascara như một dấu hiệu duy nhất, thay vì từng phần riêng lẻ. Do vậy, khi đánh giá phạm vi bảo hộ có thể xem xét dấu hiệu được sử dụng toàn diện trên sản phẩm, trong đó có phần tên barenbliss là định danh, steel gợi cảm giác bền bỉ và mascara là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong quá trình thẩm định, cơ quan đăng ký đã loại trừ việc bảo hộ riêng từ “mascara”, nên phần này không được xem là yếu tố độc quyền khi đứng đơn độc, mà chỉ được bảo vệ khi xuất hiện trong tổng thể nhãn hiệu.

Trong tình trạng nhãn hiệu hiện tại, nếu có tranh chấp hay kiểm tra xung đột thì việc phân định phạm vi bảo hộ sẽ dựa trên tổng thể dấu hiệu, từ cách viết, cách đọc đến màu sắc và cách sử dụng trong thực tế. Quy trình kiểm tra cũng sẽ cân nhắc yếu tố loại trừ nhằm tránh tình trạng áp đặt độc quyền cho các thuật ngữ thông dụng trong ngành.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "barenbliss steel mascara"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 của phân loại quốc tế bao gồm mỹ phẩm và chế phẩm dùng cho chăm sóc cá nhân; vì vậy barenbliss steel mascara được ghi nhận ở nhóm này nhằm bảo hộ các sản phẩm liên quan đến trang điểm và làm đẹp cho mắt. Cụ thể nhãn hiệu bảo hộ các chế phẩm mỹ phẩm dùng cho lông mi, chế phẩm chuốt và bôi lông mi (mascara), mỹ phẩm dùng cho mi mắt, bút chì mỹ phẩm…

Ngoài ra, với sự hiện diện của các dòng sản phẩm giúp lông mi cong và dài hơn, có thể phỏng đoán rằng HEBE BEAUTY PTE. LTD. sẽ sử dụng nhãn hiệu barenbliss steel mascara trong các bộ sưu tập sản phẩm chuyên biệt cho đôi mắt, đồng thời kết hợp các liệu pháp trang điểm để tạo nên vẻ đẹp cá nhân hóa. Các sản phẩm này phù hợp với thị trường thẩm mỹ hiện đại, từ khách hàng cá nhân đến các chuyên gia trang điểm.

Việc bảo hộ trong nhóm 3 cũng giúp ngăn ngừa những đối thủ cạnh tranh sử dụng tên tương tự trong cùng lĩnh vực, đồng thời hướng dẫn người tiêu dùng nhanh chóng nhận diện sản phẩm chất lượng từ HEBE BEAUTY PTE. LTD. Khi tra cứu nhãn hiệu, nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ sẽ là cơ sở để xác định phạm vi sử dụng hợp lệ và mức độ tương đồng với các nhãn hiệu đã đăng ký khác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "barenbliss steel mascara" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.