Đơn đăng ký nhãn hiệu "BABY BABY" số 4-2020-28960 của Công ty TNHH dịch vụ và thương mại MESA
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BABY BABY" số 4-2020-28960 của Công ty TNHH dịch vụ và thương mại MESA

Từ chối
4-2020-28960
23.07.2020
Công ty TNHH dịch vụ và thương mại MESA
20 Bùi Thị Xuân, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 390A - 25.09.2020
23.07.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
21.08.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BABY BABY"

BABY BABY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-28960.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.07.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH dịch vụ và thương mại MESA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH dịch vụ và thương mại MESA là chủ sở hữu của nhãn hiệu BABY BABY. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ và thương mại, có địa chỉ tại Hà Nội. Với định hướng kinh doanh hàng hóa tiêu dùng, doanh nghiệp này thường được nhắc đến trong nhóm ngành phân phối, cung ứng và bán lẻ nhiều mặt hàng phục vụ đời sống hằng ngày.

Từ thông tin nhãn hiệu và danh mục sản phẩm đăng ký, có thể thấy MESA đang quan tâm đến mảng hàng hóa dành cho mẹ và bé, một lĩnh vực có nhu cầu ổn định và yêu cầu cao về chất lượng, độ an toàn cũng như uy tín thương hiệu. Điều này cho thấy thông tin nhãn hiệu không chỉ phản ánh tên gọi sản phẩm mà còn thể hiện chiến lược xây dựng hình ảnh chuyên biệt của doanh nghiệp trong phân khúc tiêu dùng gia đình.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các doanh nghiệp thương mại như MESA thường đăng ký nhãn hiệu để tạo nền tảng pháp lý cho hoạt động phân phối, mở rộng hệ thống bán hàng và bảo vệ dấu hiệu nhận diện trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BABY BABY

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BABY BABYnhãn hiệu chữ không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần tên gọi “BABY BABY”. Khi được cấp bảo hộ, dấu hiệu này được hiểu là được bảo vệ theo cách thể hiện đúng cấu trúc chữ đã đăng ký, giúp phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu với các chủ thể khác trên thị trường.

Do đơn không ghi nhận yếu tố loại trừ cụ thể, phạm vi bảo hộ sẽ được xem xét theo tổng thể dấu hiệu đã nộp. Tuy nhiên, vì đây là nhãn hiệu chữ, quyền bảo hộ thường nhấn mạnh vào cách đọc, cách viết và khả năng gây nhầm lẫn với các dấu hiệu tương tự. Những dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức khiến người tiêu dùng hiểu nhầm về nguồn gốc thương mại có thể ảnh hưởng đến tình trạng nhãn hiệu khi tra cứu nhãn hiệu hoặc khi đánh giá khả năng bảo hộ.

Với tên gọi ngắn, dễ nhớ và gắn trực tiếp với nhóm hàng dành cho em bé, dấu hiệu BABY BABY có tính nhận diện rõ ràng trong hoạt động kinh doanh của chủ đơn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BABY BABY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Đơn đăng ký này thuộc nhóm 35. Đây là nhóm dịch vụ liên quan đến hoạt động bán buôn, bán lẻ và phân phối hàng hóa, thay vì là nhóm mô tả trực tiếp bản thân sản phẩm. Nói cách khác, nhóm 35 bảo hộ cho việc tổ chức cửa hàng, giới thiệu và kinh doanh hàng hóa dưới nhãn hiệu đã đăng ký.

Trong hồ sơ này, nhóm 35 bao gồm cửa hàng bán buôn, bán lẻ đồ dùng cho mẹ và bé như tủ, giường, bàn, ghế, drap trải giường, gối, nôi, cũi, nệm, gối cao su chống ngạt khí cho trẻ, gối cho bà bầu, áo đỡ bụng bầu, tã, băng vệ sinh, dầu gội, sữa tắm, bột giặt, miếng lót thấm sữa cho mẹ và các sản phẩm liên quan khác. Có thể hiểu đây là hệ thống hàng hóa phục vụ nhu cầu chăm sóc trẻ nhỏ, bà bầu và gia đình trẻ.

Từ danh mục này, có thể suy đoán chủ đơn dự kiến sử dụng nhãn hiệu BABY BABY cho chuỗi cửa hàng hoặc hoạt động phân phối chuyên về mẹ và bé, ưu tiên các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu, đồ dùng chăm sóc cá nhân và sản phẩm hỗ trợ nuôi dưỡng trẻ nhỏ. Đây là nhóm ngành có mức độ cạnh tranh cao, nên việc đăng ký nhãn hiệu giúp tăng khả năng nhận diện và hỗ trợ bảo vệ quyền lợi thương mại của doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.