| 21.10.2009 | Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu |
| 26.10.2009 | 4190 OD TL Khác |
| 30.10.2009 | 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ |
| 25.12.2009 | Công bố A |
| 13.01.2010 | SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác) |
| 01.03.2010 | 4190 OD TL Khác |
| 19.05.2010 | SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác) |
| 21.09.2010 | 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối) |
| 30.09.2010 | 4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung |
| 21.12.2010 | 252-Thông báo cấp văn bằng |
| 05.01.2011 | 4151 Lệ phí cấp bằng |
| 12.01.2011 | 263-Quyết định cấp VBBH |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
29, 30, 32, 43
|
Hết hạn
Số bằng 177502
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.05.2010 | ||||
| 2 |
6, 19, 37
|
Cấp bằng
Số bằng 503504
|
07.09.2018 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ M.I.T | |||
| 3 |
32, 33
|
Cấp bằng
Số bằng 537287
|
28.06.2022 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ M.I.T | |||
| 4 |
29, 30, 32, 33
|
Cấp bằng
Số bằng 523096
|
30.06.2021 | ||||
| 5 |
32, 33
|
Cấp bằng
Số bằng 523095
|
30.06.2021 | ||||
| 6 |
33
|
Cấp bằng
Số bằng 424956
|
05.06.2020 | ||||
| 7 |
33
|
Cấp bằng
Số bằng 424958
|
05.06.2020 | ||||
| 8 |
33
|
Cấp bằng
Số bằng 424957
|
05.06.2020 | ||||
| 9 |
33
|
Cấp bằng
Số bằng 425129
|
21.05.2020 | ||||
| 10 |
32, 33
|
Từ chối | 07.09.2018 |