Đơn đăng ký nhãn hiệu "ASIA" số 4-2022-14101 của Nguyễn Doãn Thiệu
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ASIA" số 4-2022-14101 của Nguyễn Doãn Thiệu

Cấp bằng
4-2022-14101
4-0490944-000
21.04.2022
10.05.2024 - 21.04.2032
Nguyễn Doãn Thiệu
113 Thống Nhất, thị trấn Liên Nghĩa, huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng
Nhãn hiệu/ Thông thường
11 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 411A - 27.06.2022
B: 411A - 25.06.2024
21.04.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
20.05.2022 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.06.2022 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ASIA"

ASIA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-14101.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.04.2022 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Doãn Thiệu.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Nguyễn Doãn Thiệu là chủ sở hữu của nhãn hiệu ASIA, với địa chỉ tại thị trấn Liên Nghĩa, huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng. Từ thông tin nhãn hiệu đã công bố, có thể thấy đây là một chủ đơn cá nhân đang đăng ký và được cấp bằng bảo hộ cho dấu hiệu dùng trong lĩnh vực hàng hóa thiết bị. Việc một cá nhân đứng tên sở hữu cho thấy hoạt động khai thác nhãn hiệu có thể gắn với hoạt động kinh doanh riêng, phân phối hàng hóa hoặc phát triển thương hiệu độc lập trên thị trường.

Dựa trên nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ, chủ sở hữu nhiều khả năng đang hoạt động hoặc có định hướng hoạt động trong lĩnh vực thiết bị vệ sinh, thiết bị cấp thoát nước, lọc nước và các sản phẩm phục vụ công trình dân dụng. Đây là những ngành hàng có nhu cầu ổn định, gắn với đời sống gia đình và xây dựng. Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu này cho thấy dấu hiệu ASIA đã hoàn tất thủ tục và được ghi nhận ở trạng thái cấp bằng, qua đó tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn cho việc sử dụng và bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ASIA

Các yếu tố được bảo hộ:

ASIA là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức phạm vi bảo hộ được xác định chủ yếu dựa trên phần chữ của dấu hiệu. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, thông tin nhãn hiệu này cho thấy phần được bảo hộ là tên gọi ASIA theo đúng hình thức đã đăng ký. Trong thực tiễn, với nhãn hiệu chữ, phạm vi bảo hộ thường tập trung vào cách thể hiện tên nhãn hiệu và khả năng phân biệt với các dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực hàng hóa.

Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét tình trạng nhãn hiệu, cần lưu ý rằng việc sử dụng một dấu hiệu trùng hoặc tương tự đáng kể với ASIA cho các hàng hóa cùng loại hoặc có liên quan có thể phát sinh rủi ro xung đột quyền. Nhãn hiệu này đã được cấp bằng, nên phạm vi bảo hộ của nó có hiệu lực pháp lý mạnh hơn so với đơn đang chờ xử lý.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ASIA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11

Nhóm 11 là nhóm hàng hóa dành cho các thiết bị phục vụ chiếu sáng, sưởi ấm, tạo hơi, nấu nướng, làm lạnh, thông gió, cung cấp nước và các thiết bị vệ sinh liên quan. Trong hồ sơ nhãn hiệu này, nhóm 11 được mô tả cụ thể gồm: thiết bị vệ sinh, thiết bị lọc nước, máy nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời, bồn tự hoại bằng nhựa, sen vòi, bồn cầu.

Nhìn vào danh mục hàng hóa, có thể nhận định chủ sở hữu nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu ASIA cho các sản phẩm phục vụ nhà ở, công trình xây dựng hoặc hệ thống cấp thoát nước. Đây là nhóm sản phẩm có tính ứng dụng cao, thường xuất hiện trong lĩnh vực nội thất vệ sinh và thiết bị kỹ thuật công trình. Do đó, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, có thể hiểu rằng nhãn hiệu này được dùng để nhận diện các sản phẩm gắn với tiện ích gia đình và hạ tầng dân dụng, thay vì các hàng hóa tiêu dùng thông thường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "ASIA" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.