Đơn đăng ký nhãn hiệu "artience Finishes" số 4-2025-00663 của artience Co., Ltd.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "artience Finishes" số 4-2025-00663 của artience Co., Ltd.

Đang giải quyết
4-2025-00663
07.01.2025
artience Co., Ltd.
2-1, Kyobashi 2-chome, Chuo-ku, Tokyo 104-8377, Japan
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Finishes".
Nhãn hiệu/ Thông thường
2 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
Combined
n/a
26.04.01 (7),26.04.07 (7)
n/a
n/a
A: 141459 - 25.06.2025
07.01.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "artience Finishes"

artience Finishes là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-00663.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.01.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là artience Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

artience Co., Ltd. là doanh nghiệp có trụ sở tại Tokyo, Nhật Bản, đặt tại khu Chuo-ku, một trong những trung tâm kinh tế quan trọng của Tokyo. Đây là chủ sở hữu của nhãn hiệu artience Finishes, cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực liên quan đến vật liệu phủ, màu sắc và các sản phẩm hoàn thiện bề mặt. Với địa chỉ đăng ký tại Nhật Bản và định hướng sản phẩm gắn với ngành hóa chất, công ty thường được nhận diện là một đơn vị có năng lực nghiên cứu, sản xuất và thương mại các giải pháp vật liệu công nghiệp và mỹ thuật.

Trong thực tế, các doanh nghiệp cùng lĩnh vực như artience Co., Ltd. thường có danh mục hoạt động gắn với sơn, mực in, chất tạo màu, vật liệu trang trí và các sản phẩm hỗ trợ hoàn thiện bề mặt. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu, có thể thấy thông tin nhãn hiệu này phản ánh khá rõ phạm vi kinh doanh của chủ sở hữu: tập trung vào nhóm sản phẩm mang tính kỹ thuật cao, phục vụ cả công nghiệp lẫn ứng dụng sáng tạo. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá tình trạng nhãn hiệu và mức độ liên quan giữa nhãn hiệu với ngành hàng mà doanh nghiệp đang theo đuổi.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu artience Finishes

Các yếu tố được bảo hộ:

artience Finishesnhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ phụ thuộc vào phần chữ mà còn tính đến tổng thể cách thể hiện dấu hiệu. Theo thông tin nhãn hiệu đã công bố, yếu tố loại trừ nêu rõ: “Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng ‘Finishes’”. Điều này có nghĩa là từ “Finishes” mang tính mô tả hoặc yếu tố phụ trợ trong tổng thể nhãn hiệu, không được bảo hộ độc lập. Khi xem xét phạm vi bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá toàn bộ dấu hiệu “artience Finishes” trong bố cục, hình thức trình bày và phần hình ảnh đi kèm, thay vì chỉ tách riêng một thành phần chữ để bảo hộ.

Vì vậy, trong quá trình tra cứu nhãn hiệu hoặc đối chiếu dấu hiệu tương tự, cần nhìn vào tổng thể nhận diện của nhãn hiệu này. Những dấu hiệu chỉ giống riêng từ “Finishes” nhưng khác rõ về phần “artience” và yếu tố hình ảnh thường không bị xem là trùng hoàn toàn với nhãn hiệu đang xét. Ngược lại, nếu một dấu hiệu khác có bố cục, cách thể hiện và tổng thể gây nhầm lẫn đáng kể với artience Finishes, thì vẫn có thể bị đánh giá là tương tự trong phạm vi bảo hộ của đơn này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "artience Finishes"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

2

Nhóm hàng hóa được bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 2, chủ yếu bao gồm các sản phẩm về màu sắc và chất phủ như: màu nhuộm, chất tạo màu, chất màu, sơn cho lon kim loại, sơn, mực in, sơn dầu dùng trong nghệ thuật và màu nước dùng trong nghệ thuật. Đây là nhóm sản phẩm thường liên quan đến ngành hóa chất, vật liệu hoàn thiện bề mặt và sản phẩm màu phục vụ sản xuất công nghiệp hoặc sáng tác nghệ thuật.

Từ danh mục này có thể suy đoán chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu trong các lĩnh vực như sản xuất sơn, mực in, chất tạo màu, vật liệu phủ bề mặt hoặc sản phẩm màu chuyên dụng cho công nghiệp và mỹ thuật. Nếu kết hợp với thông tin về chủ sở hữu thương hiệu, có thể thấy nhãn hiệu này hướng đến hình ảnh một doanh nghiệp cung cấp giải pháp hoàn thiện bề mặt và tạo màu có tính chuyên môn cao. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, việc hiểu đúng nhóm hàng hóa giúp đánh giá chính xác hơn tình trạng nhãn hiệu và phạm vi sử dụng thực tế của đơn đăng ký.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "artience Finishes" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.