Đơn đăng ký nhãn hiệu "animo" số 4-2026-00719 của CÔNG TY CỔ PHẦN CON CƯNG
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "animo" số 4-2026-00719 của CÔNG TY CỔ PHẦN CON CƯNG

Đang giải quyết
4-2026-00719
07.01.2026
CÔNG TY CỔ PHẦN CON CƯNG
66 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Luật ALIAT
Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
02.09.01 (7)
VN 4-2021-3176505.08.2021
n/a
A: -
07.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "animo"

animo là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-00719.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN CON CƯNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN CON CƯNG được biết đến là một trong những doanh nghiệp dẫn đầu trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho mẹ và bé tại Việt Nam, với mạng lưới cửa hàng trải dài khắp các đô thị lớn và nhiều nền tảng thương mại điện tử. Nhà sáng lập đã xây dựng thương hiệu gắn liền với niềm tin của các gia đình trẻ về chất lượng, độ an toàn và sự tiện lợi, tạo nên danh tiếng vững chắc trong cộng đồng người tiêu dùng. Những hoạt động kinh doanh từ bán lẻ sản phẩm chăm sóc sức khỏe cho trẻ, dịch vụ khám chữa bệnh đến các giải pháp giáo dục khiến thương hiệu trở thành điểm đến toàn diện cho các bà mẹ hiện đại.

Thông tin nhãn hiệu thể hiện mong muốn mở rộng hệ sinh thái sản phẩm của doanh nghiệp, thêm vào đó, các bộ phận pháp lý thường xuyên theo dõi tình trạng nhãn hiệu và thực hiện tra cứu nhãn hiệu để đảm bảo quyền sở hữu trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu animo

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu animo là nhãn hiệu kết hợp giữa yếu tố chữ và hình ảnh, được đăng ký để bảo hộ cả tên thương mại và biểu tượng thiết kế đi kèm. Phạm vi bảo hộ bao gồm mọi cách thể hiện trực quan của chữ “animo” kết hợp với hình ảnh đặc trưng, nhằm ngăn chặn việc sao chép hoặc gây nhầm lẫn với các dấu hiệu tương tự đang lưu hành trên thị trường. Việc xác định rõ yếu tố loại trừ giúp xác nhận rằng hình ảnh đăng ký không bị giới hạn bởi các ký hiệu chung, do đó chủ sở hữu có thể chủ động kiểm soát việc sử dụng nhãn hiệu trong các chiến dịch truyền thông và bao bì sản phẩm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "animo"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 35

Nhóm 5 bao gồm các sản phẩm chăm sóc y tế và dinh dưỡng như miếng đệm vệ sinh, tã lót dành cho trẻ em, bông gạc và khăn vệ sinh dùng cho mục đích y tế, cũng như thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh, thực phẩm và chất dinh dưỡng phục vụ mục đích y tế, thực phẩm cho em bé và thực phẩm chức năng. Nhóm 35 đề cập đến hoạt động thương mại như mua bán, quảng cáo, tiếp thị, xuất nhập khẩu các sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng và chất bổ sung dinh dưỡng.

Dựa trên hướng phát triển của chủ sở hữu, có thể nhận định nhãn hiệu sẽ được sử dụng trong ngành hàng chăm sóc và dinh dưỡng cho mẹ và bé, từ sản phẩm chăm sóc cá nhân đến những bữa ăn bổ sung để hỗ trợ sức khỏe. Việc bảo hộ cả nhóm sản phẩm và dịch vụ cho thấy chiến lược đa dạng hóa kênh phân phối của doanh nghiệp, tạo dựng ấn tượng chuyên nghiệp và đáng tin cậy trong mắt người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "animo" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.