Đơn đăng ký nhãn hiệu "AN NAM" số 4-2021-06852 của Nguyễn Tú Anh
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AN NAM" số 4-2021-06852 của Nguyễn Tú Anh

Cấp bằng
4-2021-06852
4-0445856-000
01.03.2021
01.03.2023 - 01.03.2031
Nguyễn Tú Anh
Phòng 208, nhà E2, khu tập thể Thanh Xuân Bắc, phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
21, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 398A - 25.05.2021
B: 398A - 25.04.2023
01.03.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
31.03.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.05.2021 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AN NAM"

AN NAM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-06852.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.03.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Tú Anh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu AN NAM là cá nhân Nguyễn Tú Anh, cư trú tại Phòng 208, nhà E2, khu tập thể Thanh Xuân Bắc, phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. Địa chỉ này nằm trong một khu dân cư có lịch sử lâu đời, kết nối thuận tiện với nhiều hoạt động thương mại và sáng tạo của trung tâm thành phố, giúp ghi nhận sự chủ động trong việc triển khai các hoạt động kinh doanh cá nhân.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy hồ sơ được nộp từ năm 2021, thể hiện việc chủ sở hữu đã có định hướng xây dựng hình ảnh thương mại bền vững. Dù không có dữ liệu công khai về quy mô tổ chức, nhưng việc lựa chọn đăng ký các nhóm sản phẩm thuộc lĩnh vực đồ gốm và đồ trang trí bằng sứ gợi ý về một sự am hiểu đối tượng khách hàng cao cấp, những người tìm kiếm sản phẩm mang chiều sâu văn hóa và tinh tế. Một thương hiệu cá nhân như vậy thường xây dựng mạng lưới đa dạng bao gồm cả hoạt động bán lẻ và hợp tác với các đối tác nội địa hoặc xuất khẩu.

Nhờ việc sử dụng tên AN NAM tương đối mang tính phổ quát và dễ nhớ, nhãn hiệu này có thể tạo được sự tin cậy với người tiêu dùng trong nước. Người quan tâm có thể tra cứu nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ để cập nhật tình trạng nhãn hiệu, giúp minh bạch và thống nhất thông tin trong giao dịch thương mại. Sự kết hợp giữa chủ sở hữu có định hướng rõ ràng và chiến lược bảo hộ chịu trách nhiệm là nền tảng giúp nhãn hiệu phát triển bền vững.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AN NAM

Các yếu tố được bảo hộ:

Trên cơ sở đơn đăng ký số 4-2021-06852, nhãn hiệu AN NAM được bảo hộ dưới dạng không chứa hình ảnh, tức là một nhãn hiệu chữ thuần túy. Điều này cho phép chủ sở hữu tập trung bảo hộ chính tên gọi, không phụ thuộc vào yếu tố thiết kế hay màu sắc cụ thể. Khi thiếu yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ trở nên đơn giản hơn, tập trung vào cách ghi chữ AN NAM cùng kết hợp với các từ liên quan nếu có trong cùng lĩnh vực.

Như vậy, khi áp dụng vào thực tiễn, nhãn hiệu này sẽ được xác định là có quyền độc quyền sử dụng cụm từ AN NAM trong các tài liệu thương mại, nhãn mác hoặc chiến dịch marketing cho các nhóm sản phẩm được bảo hộ. Bất kỳ bên thứ ba nào cố ý sử dụng tên tương tự đến mức gây nhầm lẫn trên cùng nhóm sản phẩm sẽ có thể bị xem xét về hành vi xâm phạm. Việc xác định “tình trạng nhãn hiệu” là cấp bằng cũng phản ánh một sự kiểm chứng từ cơ quan quản lý, giúp tăng độ tin cậy trong quan hệ với đối tác và khách hàng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AN NAM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

21, 35

Thông tin đăng ký liệt kê hai nhóm sản phẩm dịch vụ chính. Nhóm 21 bao gồm đồ gốm và đồ trang trí bằng sứ, là những mặt hàng có tính nghệ thuật và phục vụ nhu cầu làm đẹp không gian sống. Nhóm 35 gắn với hoạt động thương mại, tức là mua bán, tiếp thị, quảng cáo và xuất khẩu các sản phẩm thuộc nhóm 21. Với cấu trúc này, thương hiệu AN NAM có thể được sử dụng từ khâu sản xuất, trưng bày tới tiêu thụ, bao gồm cả các hoạt động hỗ trợ khách hàng và phát triển thị trường xuất khẩu.

Dựa vào việc chủ sở hữu lựa chọn nhóm sản phẩm là đồ gốm, đồ trang trí bằng sứ và dịch vụ thương mại đi kèm, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu sẽ phục vụ cho doanh nghiệp chuyên các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, hoặc chuỗi sản xuất kết hợp cung ứng xuất khẩu. Việc bảo hộ không chỉ dưới góc độ sản phẩm mà còn bao gồm khâu quảng bá giúp đảm bảo toàn diện hiệu quả thương mại của thương hiệu trong bối cảnh cạnh tranh. Người tiêu dùng và đối tác khi tra cứu nhãn hiệu có thể thấy được danh mục này và hình dung rõ ràng hơn về phạm vi hoạt động.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "AN NAM" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.