Đơn đăng ký nhãn hiệu "a" số 4-2026-04340 của CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "a" số 4-2026-04340 của CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE

Đang giải quyết
4-2026-04340
27.01.2026
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE
Số 28, Nơ 7A Khu đô thị mới Dịch Vọng, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 29, 32, 33 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Màu xanh dương, vàng, trắng, đỏ, tím, nâu
03.02.09 (7),03.02.25 (7),03.07.17 (7),04.05.01 (7),05.07.10 (7),21.03.01 (7),24.11.03 (7),25.05.25 (7),26.03.05 (7)
n/a
n/a
A: -
27.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "a"

a là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04340.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE là một đơn vị uy tín trong lĩnh vực dinh dưỡng tại Việt Nam. Với địa chỉ tại Số 28, Nơ 7A Khu đô thị mới Dịch Vọng, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Nutricare đã khẳng định vị thế của mình thông qua việc cung cấp các sản phẩm dinh dưỡng chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Công ty tập trung vào nghiên cứu và phát triển các giải pháp dinh dưỡng tiên tiến, đặc biệt chú trọng đến sức khỏe và sự phát triển toàn diện cho mọi lứa tuổi. Danh tiếng của Nutricare được xây dựng dựa trên cam kết về chất lượng, an toàn và hiệu quả của sản phẩm, cùng với sự đầu tư vào công nghệ hiện đại và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Lĩnh vực hoạt động chính của công ty bao gồm sản xuất và kinh doanh các sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, sữa bột và các sản phẩm từ sữa, hướng tới mục tiêu nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu a

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu “a” với số đơn đăng ký 4-2026-04340, thuộc sở hữu của CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE, có phạm vi bảo hộ được xác định rõ ràng dựa trên các nhóm sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký. Hiện tại, không có yếu tố loại trừ nào được nêu ra, điều này cho thấy phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này khá rộng rãi trong các lĩnh vực đã được liệt kê. Việc đăng ký này giúp bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu đối với tên gọi “a” khi sử dụng trên các sản phẩm và dịch vụ thuộc phạm vi được bảo hộ, ngăn chặn các hành vi sao chép hoặc sử dụng trái phép.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "a"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 29, 32, 33

Nhãn hiệu “a” được bảo hộ trên nhiều nhóm sản phẩm và dịch vụ đa dạng, cho thấy chiến lược kinh doanh toàn diện của CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE. Cụ thể:

Nhóm 5 bao gồm các sản phẩm thiết yếu cho sức khỏe như dược phẩm, thực phẩm chức năng (dùng cho mục đích y tế), thực phẩm bổ sung (dùng cho mục đích y tế), thực phẩm cho trẻ em (sữa bột, bột dinh dưỡng) và sữa bột dinh dưỡng dành cho người có bệnh lý. Điều này cho thấy Nutricare có thể đang hướng tới phân khúc chăm sóc sức khỏe chuyên biệt.

Nhóm 29 tập trung vào các sản phẩm thực phẩm thông thường, bao gồm thực phẩm có chiết xuất từ động vật và thực vật (không dùng cho mục đích y tế), sữa và các sản phẩm từ sữa, sữa bột nguyên chất, đồ uống có sữa là chủ yếu, và hoa quả đóng lọ đã qua chế biến. Đây là nhóm sản phẩm quen thuộc, phục vụ nhu cầu tiêu dùng hàng ngày.

Nhóm 32 liên quan đến các loại đồ uống không cồn, bao gồm bia, nước khoáng, nước uống có ga, đồ uống hoa quả, nước ép trái cây và các loại xi-rô. Sự hiện diện của nhóm này cho thấy Nutricare có thể mở rộng sang lĩnh vực đồ uống giải khát.

Nhóm 33 bao gồm các loại đồ uống có cồn (trừ bia), các chế phẩm có cồn dùng để làm đồ uống, đồ uống có cồn chứa hoa quả và nước ép trái cây có cồn. Việc đăng ký ở nhóm này có thể là một bước đi chiến lược để đa dạng hóa danh mục sản phẩm, hoặc có thể là một sự chuẩn bị cho các dự án kinh doanh trong tương lai.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là một công ty chuyên về dinh dưỡng và các nhóm sản phẩm được bảo hộ, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu “a” sẽ được Nutricare sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung, sữa và các sản phẩm liên quan đến sức khỏe, đặc biệt là các sản phẩm dành cho trẻ em và người có bệnh lý, cũng như các sản phẩm thực phẩm và đồ uống thông thường phục vụ nhu cầu hàng ngày của người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "a" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.