Đơn đăng ký nhãn hiệu "1644590" số 1644590 của Chery Automobile Co., Ltd.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "1644590" số 1644590 của Chery Automobile Co., Ltd.

Cấp bằng (thử nghiệm)
Đơn quốc tế 1644590
15.12.2021
Chery Automobile Co., Ltd.
8 Changchun Road, Economy & Technology Development Zone, Wuhu City, 241009 Anhui Province (CN)
Nhãn hiệu/ Thông thường
12, 37 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
LINGDA & CO
501 FLOOR 5, TOWER 3, HENGHUA INTERNATIONAL BUSINESS CENTER NO. 26, YUETANBEIJIE, XICHENG DISTRICT 100045 BEIJING (CN)
Hình ảnh
n/a
26.01.02,26.01.03,26.01.10
n/a
n/a
A: -
17.02.2022 International Registration, AF, AG, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BH, BN, BQ, BR, BT, BW, BX, BY, CA, CH, CO, CU, CW, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GG, GH, GM, GR, HR, HU, ID, IE, IL, IN, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KH, KP, KR, KZ, LA, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MW, MX, MY, MZ, NA, NO, NZ, OA, OM, PH, PK, PL, PT, RO, RS, RU, RW, SD, SE, SG, SI, SK, SL, SM, ST, SX,
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "1644590"

1644590 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 1644590.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.12.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Chery Automobile Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

CHERY AUTOMOBILE CO., LTD. là một trong những tập đoàn ô tô hàng đầu Trung Quốc, có trụ sở tại Vũ Huy, tỉnh An Huy. Với lịch sử phát triển lâu năm và quy mô sản xuất lớn, Chery đã xây dựng được danh tiếng quốc tế với các dòng xe ô tô, xe điện và linh kiện động cơ. Doanh nghiệp không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn xuất khẩu sang hàng trăm quốc gia, được đánh giá cao về công nghệ động cơ, an toàn và tính bền vững trong sản xuất.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu 1644590

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu đăng ký mang tên chính xác số đơn 1644590, thuộc dạng hình – tức là dấu hiệu được bảo hộ dựa trên yếu tố thị giác cụ thể. Việc sử dụng số đơn làm nhãn hiệu là cách tiếp cận bảo vệ kỹ thuật số, thường được áp dụng để tránh xung đột tên hoặc bảo vệ mã nhận diện nội bộ. Không có yếu tố loại trừ, toàn bộ dấu hiệu được bảo hộ đầy đủ, cho phép chủ sở hữu kiểm soát việc sử dụng trên sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "1644590"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12, 37

Nhóm sản phẩm/dịch vụ tập trung hoàn toàn vào lĩnh vực ô tô và dịch vụ liên quan: từ phương tiện vận tải (ô tô, xe điện, xe buýt, xe tải), động cơ, lốp, nội thất xe đến dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa, sạc pin và lắp đặt hệ thống công nghệ. Đây là hệ thống bảo hộ chuẩn ngành, phản ánh đúng năng lực cốt lõi của Chery – một nhà sản xuất và cung cấp giải pháp di chuyển toàn diện. Việc đăng ký dịch vụ bảo trì và lắp đặt công nghệ cho thấy chiến lược mở rộng từ sản xuất sang cung cấp dịch vụ sau bán hàng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "1644590" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.