Đơn đăng ký nhãn hiệu "10X CICAMIDE" số 4-2023-25263 của HEBE BEAUTY PTE. LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "10X CICAMIDE" số 4-2023-25263 của HEBE BEAUTY PTE. LTD.

Từ chối
4-2023-25263
15.06.2023
HEBE BEAUTY PTE. LTD.
10 Anson Road #27-18 International Plaza Singapore (079903)
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 44554 - 25.12.2023
15.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "10X CICAMIDE"

10X CICAMIDE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-25263.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HEBE BEAUTY PTE. LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu 10X CICAMIDE được ghi nhận dưới số đơn 4-2023-25263 với trạng thái đơn là Từ chối, thể hiện quá trình xem xét kỹ càng của cơ quan cấp giấy chứng nhận nhãn hiệu. Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HEBE BEAUTY PTE. LTD., một pháp nhân Singapore có địa chỉ đăng ký tại 10 Anson Road #27-18 International Plaza Singapore (079903). Doanh nghiệp được biết đến như một nhà phát triển và phân phối các dòng sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, ưu tiên các công thức dưỡng da hiện đại và phù hợp với xu hướng thị trường châu Á. HEBE BEAUTY PTE. LTD. đã xây dựng được danh tiếng trong lĩnh vực chăm sóc da nhờ sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, nguyên liệu chất lượng và thiết kế bao bì tinh tế.

Nhãn hiệu 10X CICAMIDE được xem như một phần của chiến lược thương hiệu nhằm khẳng định dấu ấn trong ngành mỹ phẩm, từ đó góp phần giúp người tiêu dùng nhận diện sản phẩm nhanh chóng. Mỗi thông tin nhãn hiệu được khai báo rõ ràng cho thấy sự chú trọng của chủ sở hữu trong việc bảo vệ tài sản trí tuệ, đồng thời thể hiện mục tiêu mở rộng phạm vi hoạt động trên thị trường nội địa và khu vực. Với nền tảng hoạt động tại Singapore, HEBE BEAUTY PTE. LTD. có thể tận dụng vị thế địa lý thuận lợi để tiếp cận mạng lưới phân phối ở Đông Nam Á.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu 10X CICAMIDE

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích về phạm vi bảo hộ Nhãn hiệu được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, tức là chỉ bao gồm yếu tố chữ 10X CICAMIDE. Phạm vi bảo hộ tập trung vào việc bảo vệ cụm từ này như một dấu hiệu phân biệt, nhằm ngăn chặn các đối thủ sử dụng tên giống hoặc gây nhầm lẫn trong lĩnh vực mỹ phẩm và chăm sóc da. Nhờ đặc điểm loại trừ là chữ viết duy nhất, quyền sở hữu nhãn hiệu được xác định thông qua cách trình bày cụ thể của từ ngữ kết hợp với kiểu chữ (nếu có ghi rõ về mặt hình thức khi được cấp). Trong trường hợp nhãn hiệu bị từ chối, thông tin này cũng phản ánh quá trình thẩm định chặt chẽ và có thể khuyến khích chủ sở hữu xem xét điều chỉnh yếu tố đăng ký để tương thích hơn với quy định hiện hành.

Người quan tâm tra cứu nhãn hiệu có thể theo dõi tình trạng nhãn hiệu 10X CICAMIDE để nắm rõ các giai đoạn xử lý còn lại hoặc khả năng tái nộp sau khi khắc phục các điểm mà cơ quan cấp phép yêu cầu. Dù chưa được cấp bằng do tình trạng hiện tại là từ chối, nhưng việc khai báo sớm giúp chủ sở hữu chứng minh mong muốn bảo hộ và tạo tiền đề cho các bước tiếp theo trong chiến lược bảo vệ thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "10X CICAMIDE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Giải thích về nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ Nhóm 3 bao gồm mỹ phẩm và các chế phẩm chăm sóc sắc đẹp, là nhóm phổ biến cho các thương hiệu liên quan đến dưỡng da và trang điểm. Đối với 10X CICAMIDE, danh mục khai báo bao gồm: mỹ phẩm tổng quát; chế phẩm dưỡng da mặt dạng kem và dạng lỏng; mặt nạ làm đẹp dùng cho mặt; chế phẩm tẩy trang; tinh chất để chăm sóc da; chế phẩm làm sạch da mặt dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; son môi; chế phẩm chống nắng; tinh chất (serum) làm đẹp; và các chế phẩm khác phục vụ chăm sóc sắc đẹp.

Dựa trên danh mục này và thông tin về chủ sở hữu, có thể suy đoán nhãn hiệu sẽ được sử dụng cho các dòng sản phẩm dưỡng da chuyên sâu, đặc biệt tập trung vào các tinh chất hoặc sản phẩm phục hồi da có thành phần nổi bật như cicamide (tưởng tượng là các chất dưỡng ẩm và phục hồi). Chính vì vậy, việc theo dõi thông tin về nhãn hiệu cùng tiến trình xử lý tình trạng nhãn hiệu sẽ giúp đối tác, nhà phân phối và người tiêu dùng nhận diện rõ hơn định hướng sử dụng của thương hiệu trong thị trường mỹ phẩm chăm sóc da.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.